Cửu thiên linh giới - Chương 966: Hư Không Giao Thoa: Tiếng Vọng Của Đa Nguyên Thời Không
Sau đêm chiêm nghiệm sâu sắc trên Thiên Nguyệt Phong, Lục Trường Sinh rời đi khi vầng dương đầu tiên vừa hé rạng. Đạo tâm của hắn như một hồ nước tĩnh lặng sau cơn bão, không còn xao động bởi những câu hỏi về khởi điểm hay chung cục, mà tràn đầy một sự bình thản trước dòng chảy vô tận của vũ trụ. Hắn đã lĩnh hội rằng, vô thường là bản chất, bất biến là nguyên lý, và con đường của hắn chính là hòa mình vào cái dòng chảy vĩ đại ấy, tìm kiếm chân lý vĩnh cửu trong từng khoảnh khắc biến đổi. Tuy nhiên, sự thấu hiểu đó không phải là điểm dừng, mà là một cánh cửa mới mở ra. Một trực giác vô hình dẫn lối, thôi thúc hắn tìm đến một nơi mà thời gian và không gian dường như đã ngưng đọng, hoặc ít nhất là đã bị bóp méo bởi những biến cố xa xưa.
Hắn băng qua những thảo nguyên xanh mướt, vượt qua những dãy núi đá trơ trọi, và cuối cùng, sau hành trình mấy ngày đêm, một cảnh tượng hùng vĩ nhưng cũng đầy hoang phế hiện ra trước mắt hắn. Đó là Cổ Thần Di Tích, một phế tích khổng lồ, sừng sững giữa vùng đất cằn cỗi, nơi mà cả linh khí lẫn sinh cơ đều đã bị rút cạn từ hàng vạn năm trước. Những bức tường thành đổ nát, cao vút như những vách đá, một số đã sập xuống, tạo thành những gò đá lởm chởm. Những cột trụ đá khổng lồ, chạm khắc hoa văn tinh xảo một thời, giờ đây gãy đổ ngổn ngang, nằm rải rác như những khúc xương của một gã khổng lồ đã chết. Từng phiến đá xám xịt, xù xì, mang dấu ấn của thời gian, nhuộm màu rêu phong và bụi bặm. Có những tượng thần khổng lồ, mặt mũi bị phong hóa đến mức không còn nhận ra, nằm nghiêng ngả, ánh mắt trống rỗng nhìn về hư vô. Cả một nền văn minh đã từng huy hoàng, từng thách thức thiên địa, nay chỉ còn lại những tàn tích câm lặng, kể một câu chuyện bi tráng về sự luân hồi của vạn vật.
Ánh sáng ban ngày ở nơi đây cũng trở nên mờ ảo, như bị nuốt chửng bởi sự u ám và cổ xưa. Từng tia nắng vàng yếu ớt xuyên qua những khe hở trên vách đá đổ nát, tạo nên những dải sáng leo lét, càng làm tăng thêm vẻ ma mị và huyền bí. Gió thổi qua những ngóc ngách của phế tích, không phải là tiếng gió thông thường, mà là một âm thanh kéo dài, u uẩn, như tiếng thở dài của thời gian, hay tiếng vọng của vô số linh hồn cổ xưa đang bị giam cầm. Thỉnh thoảng, có tiếng đá vụn lạch cạch rơi xuống từ những bức tường lung lay, phá vỡ sự tĩnh lặng đến rợn người, rồi lại chìm vào im bặt. Mùi hương ở đây cũng đặc biệt, một hỗn hợp giữa mùi đá cũ mục rữa, mùi rêu ẩm ướt, mùi bụi bặm khô khốc, và một thứ mùi hương không thể gọi tên, nó giống như mùi của chính "thời gian" – một mùi hương của sự bào mòn, của những điều đã từng tồn tại và giờ chỉ còn là ký ức. Không khí nặng nề, một áp lực vô hình đè nén lên vạn vật, khiến Lục Trường Sinh cảm thấy như đang bước vào một thế giới khác, một không gian bị thời gian lãng quên.
Lục Trường Sinh dừng lại trước một tảng đá đổ nát lớn nhất, nằm ngay trung tâm phế tích, dường như là nền móng của một kiến trúc nào đó từng rất quan trọng. Bề mặt tảng đá phẳng lì, rộng rãi, nhưng cũng đầy vết nứt và rêu phong. Hắn không vội vã, chỉ lặng lẽ quan sát, đôi mắt đen láy trầm tư quét qua từng chi tiết, như đang cố gắng đọc được những câu chuyện mà gió và thời gian đã khắc ghi lên đá. Dáng người hắn không cao lớn, hơi gầy nhưng ẩn chứa sự dẻo dai. Khuôn mặt thanh tú, đường nét hài hòa, đôi mắt vẫn mang vẻ điềm tĩnh thường thấy, ít biểu lộ cảm xúc. Hắn mặc một bộ đạo bào vải thô màu xám, giản dị nhưng chỉnh tề, càng tôn lên vẻ thanh thoát của một người tu sĩ thoát tục.
Cuối cùng, hắn chậm rãi bước đến tảng đá, ngồi xuống trong tư thế kiết già, nhắm mắt lại. Hắn không tìm kiếm sự hùng vĩ bề ngoài của những công trình đã đổ nát, hay những bảo vật còn sót lại. Điều hắn tìm là những "dấu vết" sâu thẳm của thời gian và không gian đã "khắc họa" lên nơi đây, những nguyên lý bất biến ẩn chứa trong sự biến đổi không ngừng của vũ trụ. Linh thức của hắn từ từ lan tỏa, không phải để thăm dò hay áp chế, mà là để hòa nhập, để cảm nhận. Nó len lỏi vào từng kẽ đá, chạm vào từng hạt bụi li ti trong không khí, cảm nhận sự rung động vi tế của vạn vật. Hắn cảm thấy mình như một sợi tơ vô hình, từ từ kết nối với mạng lưới năng lượng cổ xưa còn sót lại, với dòng chảy thời gian đã từng rất mãnh liệt ở nơi đây.
"Vô thường là bản chất, bất biến là nguyên lý. Dòng chảy không ngừng, nhưng dấu vết để lại thì vĩnh hằng." Lục Trường Sinh thầm nhủ trong tâm, câu nói đã trở thành một chân lý, một kim chỉ nam cho hành trình tu hành của hắn. Nơi đây, Cổ Thần Di Tích này, chính là một minh chứng sống động cho chân lý ấy. Nó đã biến đổi, sụp đổ, tàn phế, nhưng cái "ý niệm" về sự tồn tại của nó, cái "dấu vết" của thời gian đã tác động lên nó, thì vẫn còn đó, vĩnh hằng. Hắn cảm nhận được sự "kết nối" giữa những mảnh vỡ của quá khứ với thực tại hoang tàn, giữa cái đã mất đi và cái còn sót lại. Hắn cố gắng "nối kết" những mảnh vỡ thông tin mà hắn đã chiêm nghiệm từ Thiên Nguyệt Phong, những hiểu biết về sự trôi chảy của thời gian, sự mở rộng của không gian, và những nguyên lý bất biến chi phối chúng.
Linh thức của hắn càng lúc càng thâm nhập sâu hơn vào chiều không gian mà phế tích này chiếm giữ. Hắn không còn cảm thấy sự phân biệt rõ ràng giữa "bên trong" và "bên ngoài" của chính mình nữa. Hắn như một phần của tảng đá, một phần của cơn gió, một phần của những hạt bụi. Hắn cảm nhận được sự "rung động" của lịch sử, một sự dao động không ngừng của năng lượng đã từng rất sống động. Hắn không cố gắng "kiểm soát" hay "buộc" những thông tin đó phải hiện ra, mà chỉ đơn thuần "mở lòng" để chúng tự tìm đến, tự hiển lộ. Đây chính là con đường "vô vi" mà hắn đã chọn, một con đường không dựa vào sức mạnh cưỡng ép, mà dựa vào sự hòa hợp và thấu hiểu.
Trong khoảnh khắc đó, Lục Trường Sinh cảm thấy như có một luồng khí lạnh lẽo nhưng đầy trí tuệ ùa vào tâm thức, không gây đau đớn mà mang đến một cảm giác rợn ngợp. Hắn bắt đầu "nhìn thấy" những "dòng chảy" của thời gian và không gian một cách rõ ràng hơn. Chúng không phải là những đường thẳng hay mặt phẳng cố định, mà là những dòng xoáy phức tạp, những lớp sóng chồng chéo lên nhau. Nơi đây, tại Cổ Thần Di Tích này, những dòng chảy ấy dường như bị nhiễu loạn hơn bao giờ hết, như thể đã có một sự kiện chấn động nào đó đã làm xáo trộn cả trật tự của Đạo. Hắn cảm nhận được những "điểm nút" nơi mà các dòng chảy giao nhau, nơi mà những khoảnh khắc của quá khứ, hiện tại và tương lai dường như được "nén" lại, chờ đợi để được giải phóng. Hắn tự hỏi, liệu những "điểm nút" này có phải là những "cánh cửa" dẫn đến những chiều không gian khác, những thực tại khác, mà hắn đã từng mơ hồ cảm nhận được?
Tâm trí hắn xoáy sâu vào những suy nghĩ triết lý về sự "liên kết" của vạn vật. Mọi thứ đều được kết nối, không có gì tồn tại một cách đơn lẻ. Một hòn đá đổ nát cũng mang trong mình dấu ấn của hàng vạn năm, của những bàn tay đã từng xây dựng nó, của những trận chiến đã từng diễn ra quanh nó. Tất cả đều là một phần của "dòng chảy vĩ đại" của vũ trụ. Và trong dòng chảy ấy, có một "nguyên lý bất biến" nào đó đã chi phối sự hình thành và hủy diệt của nơi đây. Lục Trường Sinh không ngừng phân tích, không ngừng chiêm nghiệm, tìm kiếm sợi dây liên kết vô hình giữa sự hủy diệt và sự tái sinh, giữa cái cũ và cái mới. Hắn muốn hiểu rõ hơn về bản chất của sự "biến đổi", không chỉ là bề mặt, mà là tận cùng cốt lõi của nó.
Khi linh thức của Lục Trường Sinh thâm nhập sâu hơn vào bản chất của Cổ Thần Di Tích, cảnh tượng trước mắt hắn bắt đầu biến đổi một cách kỳ lạ. Những tàn tích đổ nát không còn là những khối đá chết. Chúng bắt đầu "sống" lại trong nhận thức của hắn, nhưng không theo một trật tự thời gian tuyến tính nào cả. Những "tiếng vọng" của quá khứ ập đến, không phải là một chuỗi sự kiện rõ ràng, mạch lạc, mà là những mảnh vỡ rời rạc, những khoảnh khắc chớp nhoáng, chồng chéo lên nhau, tạo thành một bức tranh hỗn độn nhưng đầy sức gợi. Hắn "thấy" một tòa tháp cao vút, nguy nga, tráng lệ, với những đỉnh tháp chạm đến mây xanh, những bức tường đá được điêu khắc tinh xảo, rực rỡ dưới ánh nắng vàng. Chỉ trong tích tắc, hình ảnh đó tan biến, nhường chỗ cho cảnh tượng vô số tu sĩ cổ đại, khoác trên mình những bộ đạo bào khác biệt, đang tịnh tu trong những viện tu hành trang nghiêm, linh khí quanh thân họ như những dải lụa ngũ sắc bay lượn. Tiếng pháp quyết ngân nga, tiếng chuông đồng vang vọng khắp không gian.
Rồi, một sự biến đổi đột ngột. Cảnh tượng thanh bình nhường chỗ cho một cơn địa chấn kinh hoàng. Những trận chiến kinh thiên động địa bùng nổ, bầu trời bị xé toạc bởi những luồng pháp thuật chói lòa, những tia sét xé ngang không gian, những ngọn lửa xanh đỏ tím vàng bốc cao đến tận chân mây. Hắn "nghe" thấy tiếng gào thét của vô số sinh linh, tiếng binh khí va chạm chan chát, tiếng pháp bảo nổ tung long trời lở đất. Mùi máu tanh, mùi khói thuốc súng, và cả mùi linh khí lẫn tà khí hòa quyện vào nhau, xộc thẳng vào khứu giác của hắn, dù hắn vẫn đang nhập định. Hắn cảm nhận được sự "tàn khốc" của trận chiến, sự "phẫn nộ" của những người tham chiến, và cả sự "tuyệt vọng" của những kẻ thất bại. Sau đó, tất cả chỉ còn là sự sụp đổ. Những tòa tháp vỡ vụn, những bức tường thành đổ nát, những tượng thần gãy đôi, rơi xuống đất tạo thành những tiếng động "ầm ầm" vang vọng khắp tâm thức.
Xen kẽ với những mảnh vỡ của quá khứ, những "ảo ảnh" về tương lai mơ hồ hiện lên, như những gợn sóng trên mặt nước hồ. Một thế giới hoang tàn hơn nữa, những tàn tích đã bị chôn vùi hoàn toàn dưới lớp đất cát, không còn dấu vết của sự sống. Hoặc một thế giới được tái tạo, nhưng với những quy tắc khác biệt, những sinh linh kỳ lạ, và một bầu trời đêm với những chòm sao không hề quen thuộc. Những hình ảnh này không rõ ràng, chúng chỉ là những "khả năng," những "tiếng vọng" của một tương lai chưa được định hình. Lục Trường Sinh không thể nắm bắt chúng, nhưng hắn cảm nhận được sự "vô thường" và "bất định" của dòng chảy thời gian.
Đôi khi, hắn cảm nhận được những "khe hở" nhỏ trong không gian, nơi mà những "thực tại" khác nhau dường như chồng lên nhau, tạo nên một bức tranh đa chiều phức tạp mà không có điểm nhấn hay trọng tâm rõ ràng. Trong những "khe hở" đó, hắn thoáng thấy những cảnh tượng kỳ lạ, những sinh vật chưa từng thấy, những kiến trúc xa lạ, thậm chí là những màu sắc không tồn tại trong thế giới của hắn. Những cảm giác này chỉ kéo dài trong tích tắc, nhưng đủ để Lục Trường Sinh nhận ra rằng vũ trụ này không chỉ có một chiều không gian, một dòng thời gian duy nhất.
Đối mặt với sự hỗn loạn của những "ảo ảnh" và "tiếng vọng" này, Lục Trường Sinh vẫn duy trì sự tĩnh tại tuyệt đối. Đạo tâm của hắn vững như bàn thạch, không hề bị dao động hay lạc lối. Hắn tự nhủ trong tâm: "Đây không phải là ảo giác, mà là những vết tích của Đạo trên dòng chảy thời gian và không gian. Chúng không phải là sự thật tuyệt đối, mà là những khả năng, những tiếng vọng của vạn vật." Hắn không cố gắng nắm bắt hay can thiệp vào bất kỳ hình ảnh nào. Thay vào đó, linh thức của hắn như một tấm gương trong suốt, phản chiếu tất cả, ghi nhận tất cả những hình ảnh, âm thanh, cảm giác chồng chéo. Hắn tập trung vào việc quan sát, phân tích những "dòng chảy" ẩn sau những "ảo ảnh" đó, tìm kiếm "nguyên lý bất biến" liên kết chúng.
Cảm giác áp lực vô hình từ không gian trở nên rõ rệt hơn, như thể các chiều không gian đang co giãn, va chạm vào nhau trong tâm thức hắn. Hắn cảm thấy sự lạnh lẽo của thời gian trôi qua, không phải là cái lạnh của vật chất, mà là cái lạnh của sự vô tận, của những kiếp nạn đã bị lãng quên. Linh thức của hắn lúc thì cảm thấy mở rộng vô hạn, như hòa mình vào toàn bộ vũ trụ, lúc lại thu hẹp lại, tập trung vào một điểm nhỏ nhất, một hạt bụi đang trôi nổi trong không khí. Sự tĩnh tại tuyệt đối khi nhập định giúp hắn giữ vững bản thân giữa dòng chảy hỗn loạn của thời không.
Trong quá trình chiêm nghiệm này, Lục Trường Sinh nhận ra rằng những "ảo ảnh" này không phải là vô nghĩa. Chúng là những "vết tích của Đạo," những dấu ấn mà thời gian và không gian đã để lại trên vải lụa của thực tại. Chúng cho thấy rằng mọi sự kiện, mọi khả năng, đều đã từng tồn tại hoặc sẽ tồn tại theo một cách nào đó, dưới một hình thái nào đó. Việc nhận thức về những "tiếng vọng" của tương lai, dù còn mơ hồ, đã gieo vào tâm trí hắn một hạt giống lo lắng nhẹ. Liệu những biến cố lớn có đang chờ đợi Cửu Thiên Linh Giới? Liệu chu kỳ hưng vong của linh khí có đang tiến đến một điểm bùng phát mới, đòi hỏi những thay đổi sâu sắc hơn?
Sự thấu hiểu này không chỉ củng cố con đường tu hành "vô vi" của Lục Trường Sinh, mà còn mở ra một cánh cửa mới cho khả năng của hắn. Hắn tin rằng, khả năng cảm nhận và "giao thoa" với các chiều không gian này sẽ là nền tảng vững chắc để hắn khám phá những bí mật lớn hơn của vũ trụ, hoặc đối phó với những mối đe dọa từ những thực tại khác trong tương lai. Hắn đã tìm thấy một "chân lý" mới: sự tồn tại của vạn vật không phải là một đường thẳng, mà là một mạng lưới chằng chịt, vô tận của các khả năng và các chiều không gian. Và trong cái mạng lưới phức tạp ấy, vẫn có những nguyên lý bất biến đang chi phối tất cả.
Lục Trường Sinh từ từ rút linh thức của mình về. Khi hắn mở mắt, những tàn tích của Cổ Thần Di Tích vẫn nằm đó, hoang tàn và câm lặng như lúc ban đầu. Nhưng trong đôi mắt đen láy của hắn, đã có một sự thay đổi. Chúng không còn chỉ phản chiếu cảnh vật bên ngoài, mà còn chứa đựng cả một vũ trụ đa chiều, những dòng chảy thời gian chồng chéo, những khe hở giữa các thực tại. Hắn nhìn những bức tường đá đổ nát, và giờ đây, hắn không chỉ thấy sự hủy diệt, mà còn thấy dòng chảy của thời gian đã tác động lên chúng, thấy những khả năng đã từng tồn tại và những khả năng có thể sẽ xảy ra. Một sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện hơn về bản chất của vạn vật đã lắng đọng trong tâm hồn hắn.
Lục Trường Sinh đứng dậy khỏi tảng đá. Dáng người hắn vẫn thanh thoát, nhưng bước đi của hắn giờ đây mang một sự vững chãi hơn, như thể hắn đã hòa mình vào chính dòng chảy của thời gian và không gian. Hắn đã chạm vào biên giới của sự vô tận, đã lắng nghe được tiếng vọng của những chiều không gian khác, và đã củng cố thêm đạo tâm kiên cố của mình. Con đường của hắn vẫn còn tiếp diễn, không có hồi kết, bởi lẽ "Tu hành không chỉ là mạnh yếu, mà là đi hết con đường đã chọn." Và giờ đây, con đường đó đã mở rộng thêm vô số ngả rẽ, vô số chiều không gian, chờ đợi hắn tiếp tục chiêm nghiệm và thấu hiểu.
Tác phẩm do Long thiếu sáng tác, dành riêng cho độc giả truyen.free.