Menu
Đăng ký
Truyện
← Trước Sau →
Truyen.Free

Nhân gian bất tu tiên - Chương 1608: Dấu Chân Đầu Tiên Của Nhân Đạo: Gia Đình Di Cư

Trong ánh chiều tà phủ xuống Thị Trấn An Bình, Tạ Trần, với chén trà còn ấm trong tay, khẽ nhắm mắt lại, cảm nhận sự vận hành của dòng chảy nhân quả. Những hạt giống triết lý anh đã gieo, về một "Nhân Đạo" tự cường, về "Vô Vi Chi Đạo" của sự kiến tạo thầm lặng, đang dần nảy mầm. Thôn Vân Sơn chỉ là một khởi đầu, một minh chứng nhỏ bé cho tiềm năng vĩ đại của phàm nhân khi họ biết trân trọng cuộc sống, biết đoàn kết và dùng trí tuệ của mình. Anh biết, con đường phía trước còn dài, còn nhiều thử thách, nhưng những bước chân đầu tiên đã được đặt, vững chắc và đầy hy vọng. Đó là sự luân hồi của vạn vật, là các thế hệ kế tiếp sẽ tiếp tục hành trình khám phá ý nghĩa cuộc sống, không ngừng kiến tạo và phát triển.

***

Rời xa Thị Trấn An Bình náo nhiệt, hành trình của Tạ Trần đưa anh đến với Thôn Lạc Hồng, một ngôi làng nhỏ ẩn mình giữa thung lũng xanh mướt. Đây là khoảng thời gian Tạ Trần vừa từ bỏ con đường tu tiên đầy danh vọng, mang theo những hoài nghi sâu sắc về bản chất của Thiên Đạo và sự "mất người" mà tu luyện mang lại. Anh đang tìm kiếm ý nghĩa thực sự của cuộc sống phàm trần, tự mình bước đi trên những con đường đất, quan sát cuộc sống và con người để định hình triết lý mới của mình.

Thôn Lạc Hồng hiện ra trước mắt Tạ Trần như một bức tranh thủy mặc sống động. Những ngôi nhà gỗ đơn sơ, mái rơm vàng óng ả, tường đất nâu trầm mặc nép mình dưới bóng những cây cổ thụ trăm năm. Các con đường đất nhỏ ngoằn ngoèo uốn lượn giữa những thửa ruộng bậc thang xanh mướt, nơi lúa đang thì con gái, vươn mình đón nắng. Một con suối nhỏ trong vắt chảy róc rách qua làng, tiếng nước reo vui hòa cùng tiếng chim hót líu lo trên cành, tiếng gà gáy trưa xa xăm, tiếng trẻ con nô đùa rộn ràng và tiếng người dân lao động râm ran từ những cánh đồng. Tất cả tạo nên một bản hòa ca của sự sống, một bầu không khí yên bình, tĩnh lặng đến nao lòng, mang vẻ đẹp thôn dã nguyên sơ.

Tạ Trần, trong bộ áo vải bố cũ kỹ, thân hình gầy gò nhưng dáng vẻ thư thái, tìm một quán trà nhỏ ven suối. Anh không đọc sách, thứ vẫn luôn là tri kỷ của anh trong những ngày tháng cô độc, mà chỉ lặng lẽ quan sát. Đôi mắt sâu thẳm của anh, vốn quen nhìn thấu những bí ẩn của vũ trụ và thâm sâu của nhân tâm, giờ đây lại chăm chú dõi theo từng cử chỉ, từng biểu cảm nhỏ nhất của những con người bình dị nơi đây. Mùi đất ẩm sau cơn mưa đêm qua hòa quyện cùng mùi cỏ cây xanh non, mùi khói bếp thoảng nhẹ từ những mái nhà và mùi hoa dại thơm ngát ven suối, tất cả len lỏi vào khứu giác, mang đến một cảm giác trong lành, mát mẻ, như gột rửa tâm hồn anh khỏi những bụi trần của tiên giới. Hơi gió nhẹ mơn man qua mặt, mang theo cái se lạnh của dòng suối, khiến anh khẽ rùng mình, nhưng lòng lại thấy ấm áp lạ thường.

Giữa khung cảnh yên ả đó, một hình ảnh lạ lẫm lọt vào tầm mắt Tạ Trần. Một gia đình gồm ba người, với y phục và dáng vẻ khác biệt hẳn so với dân làng Thôn Lạc Hồng, đang đứng trước nhà Lão Trưởng Thôn. Người đàn ông, Trưởng Gia, có khuôn mặt khắc khổ, làn da cháy nắng, quần áo cũ kỹ nhưng được vá víu cẩn thận, ánh mắt ẩn chứa sự mệt mỏi nhưng vẫn cố giữ lấy tia hy vọng mong manh. Người phụ nữ, Phu Nhân, dáng người nhỏ nhắn, đôi tay chai sạn, thường xuyên ôm chặt đứa con gái nhỏ, Tiểu Nữ, vào lòng. Đứa bé có khuôn mặt bầu bĩnh, đôi mắt to tròn, đang rúc vào mẹ với vẻ e dè, thỉnh thoảng lại ngước nhìn xung quanh với ánh mắt sợ hãi. Y phục của họ được làm từ loại vải thô lạ lẫm, màu sắc tối sẫm, khác hẳn với màu chàm hay nâu đất quen thuộc của dân làng. Ngôn ngữ họ nói cũng hoàn toàn xa lạ, những âm điệu trầm đục, khó hiểu, khiến mọi nỗ lực giao tiếp trở nên vô vọng.

Sự bỡ ngỡ và e dè hiện rõ trên cả hai phía. Lão Trưởng Thôn, dáng người gầy gò, lưng hơi còng, râu tóc bạc phơ, ánh mắt tinh anh nhưng giờ đây lại lộ rõ vẻ nghiêm nghị và hoài nghi. Ông cố gắng nghe, cố gắng hiểu, nhưng những lời nói của Trưởng Gia chỉ như tiếng chim lạ, không thể nào xuyên qua bức tường ngôn ngữ. Dân làng tụ tập xung quanh, ánh mắt tò mò nhưng cũng đầy cảnh giác.

Tạ Trần khẽ nhấp một ngụm trà nóng, cảm nhận vị chát nhẹ tan nơi đầu lưỡi. Anh biết, đây không phải là những tiên môn tranh giành cơ duyên, cũng chẳng phải Thiên Đạo muốn xóa bỏ một cá thể. Đây là một cuộc xung đột giản dị hơn nhiều, nhưng cũng không kém phần khó khăn.

*“Tiên đạo tranh giành quyền lực, phàm nhân tranh giành miếng ăn, nơi nào cũng có những ‘rào cản’ vô hình,”* Tạ Trần thầm nghĩ, ánh mắt lướt qua từng cử chỉ, từng nét mặt. Anh nhìn thấy sự bất lực trong ánh mắt Trưởng Gia, sự lo lắng của Phu Nhân, sự sợ hãi của Tiểu Nữ. Anh cũng nhìn thấy sự dè chừng, xen lẫn chút tò mò và định kiến trong ánh mắt của Lão Trưởng Thôn và những người dân làng.

Lão Trưởng Thôn, sau một hồi cố gắng giao tiếp bất thành, đành quay sang nói với dân làng bằng tiếng địa phương, giọng ông có chút kiên quyết: “Họ đến từ phía Tây, ngôn ngữ lạ lẫm, phong tục cũng khác. Chúng ta chưa từng thấy người từ vùng đất xa xôi như vậy đến đây. Cứ cẩn trọng đã, đừng vội vàng tiếp xúc.” Lời của ông, dù không mang ý ác, nhưng đã gieo một hạt giống nghi ngờ trong lòng dân làng.

Bà Lão Hàng Xóm, một người phụ nữ với khuôn mặt nhiều nếp nhăn, miệng thường nhai trầu, đôi mắt láo liên quan sát mọi chuyện trong làng, khẽ thì thầm với người bên cạnh, nhưng đủ lớn để Tạ Trần nghe thấy: “Trông họ cứ là lạ, y phục cũng khác biệt. Ai biết họ mang theo vận rủi gì không? Làng ta yên bình bao năm nay, tự nhiên lại có người lạ đến, thật khó nói trước.” Lời thì thầm của bà như một làn sương lạnh, bao phủ lấy gia đình di cư, khiến họ càng thêm cô độc giữa đám đông.

Tạ Trần thở dài nhẹ trong lòng. Anh nhớ lại những ngày tháng còn ở trong tiên môn, khi những giáo điều cứng nhắc, những quy tắc bất di bất dịch đã tạo nên những bức tường vô hình ngăn cách giữa các phái, giữa những người tu luyện. Và giờ đây, trong thế giới phàm nhân, anh lại chứng kiến những bức tường tương tự, được dựng lên bởi sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ, và những định kiến cố hữu. Anh biết, đây chính là một trong những bài học đầu tiên mà thế giới phàm trần muốn dạy anh, một bài học về "nhân quả" và "nhân tâm" mà anh phải tự mình thấu hiểu, không phải bằng phép thuật, mà bằng trí tuệ và sự cảm thông. Anh vẫn ngồi đó, bình thản nhấp trà, như đang đọc một cuốn sách vô hình, lắng nghe tiếng vọng của những rào cản đang hình thành.

***

Khi ánh chiều tà buông xuống, nhuộm đỏ cả một góc trời, gia đình di cư đã tìm được một căn nhà tranh tạm bợ ở rìa Thôn Lạc Hồng. Đó là một túp lều cũ kỹ, tường đất đã bong tróc, mái rơm xơ xác, chỉ vừa đủ che mưa che nắng. Không có một ánh lửa ấm cúng, không có tiếng cười nói rộn ràng, chỉ có sự tĩnh lặng đến đáng sợ bao trùm. Tiếng côn trùng kêu vo ve trong bụi cây dại, tiếng gió xào xạc qua tán lá cổ thụ như những lời thì thầm của bóng đêm, càng làm tăng thêm cảm giác cô độc và lạc lõng. Mùi đất ẩm ướt, mùi gỗ mục mục và mùi khói bếp yếu ớt từ những ngôi nhà xa xa trong làng len lỏi vào căn lều, mang theo sự lạnh lẽo và nỗi nhớ quê hương da diết. Bầu không khí u ám, nặng trĩu nỗi lo âu.

Trưởng Gia ngồi co ro trong góc lều, thân hình mệt mỏi tựa vào vách tường đất lạnh lẽo. Ánh mắt ông dán chặt vào khoảng không vô định phía trước, chứa đựng sự tuyệt vọng mà một người đàn ông phải gánh vác khi không thể bảo vệ được gia đình mình. Phu Nhân ôm chặt Tiểu Nữ vào lòng, vỗ về đứa bé đang khóc rấm rứt. Tiếng khóc thút thít của Tiểu Nữ, nhỏ dần rồi lại vỡ òa, là âm thanh duy nhất phá vỡ sự tĩnh mịch, như những giọt nước mắt của sự bất lực rơi xuống lòng đất.

Họ đã cố gắng hết sức. Cả ngày, Trưởng Gia đã đi khắp làng, cố gắng dùng những cử chỉ đơn giản nhất để giao tiếp, để xin một chút lương thực, một chỗ trú chân ổn định, nhưng mọi nỗ lực đều vô ích. Ngôn ngữ trở thành một bức tường thành kiên cố, không thể xuyên thủng. Ánh mắt nghi ngại, những lời thì thầm xa lánh của dân làng cứa vào lòng họ như những nhát dao vô hình.

“Chúng ta phải làm sao đây?” Trưởng Gia nói bằng ngôn ngữ của mình, giọng ông trầm đục và đầy sự bất lực. “Không ai hiểu chúng ta. Họ nhìn chúng ta như những kẻ xa lạ, những kẻ mang theo điềm gở.” Ông siết chặt nắm tay, nhưng không có gì để nắm giữ, không có gì để dựa vào.

Phu Nhân, nước mắt lưng tròng, ôm con càng chặt hơn. “Đừng sợ, cha mẹ sẽ tìm cách mà. Chắc chắn sẽ có cách…” Nàng vỗ về Tiểu Nữ, nhưng lời nói lại như đang tự trấn an chính mình. Nàng cảm thấy một sự mệt mỏi bao trùm, một sự cam chịu trước số phận khắc nghiệt của những người tha hương.

Tạ Trần, sau bữa tối đạm bạc ở quán trà, đi ngang qua rìa làng để tìm một con đường mòn dẫn lên đồi ngắm trăng. Tiếng khóc thút thít của trẻ con, lẫn trong tiếng côn trùng đêm, đã khiến anh dừng lại. Anh không bước vào, chỉ lặng lẽ quan sát từ xa, từ bóng cây cổ thụ nơi ranh giới giữa ánh trăng và màn đêm. Anh nhìn thấy sự cô đơn, sự lạc lõng của gia đình nhỏ bé đó, và cảm nhận được sự lạnh lẽo toát ra từ căn nhà tranh tạm bợ.

*“Sự khác biệt, đôi khi còn đáng sợ hơn cả yêu ma trong mắt phàm nhân,”* Tạ Trần thầm nghĩ. Anh nhớ lại những lời giáo huấn về việc diệt trừ yêu ma quỷ quái, về việc giữ gìn trật tự Thiên Đạo. Nhưng giờ đây, anh lại thấy một nỗi đau khác, một nỗi đau không thể dùng phép thuật để xua tan, không thể dùng thần thông để hóa giải. Đó là nỗi đau của sự cô lập, sự không được chấp nhận. *“Một sự cô lập sâu sắc, không chỉ về thể xác mà còn về tâm hồn, còn nặng nề hơn cả xiềng xích.”*

Anh khẽ thở dài, trong lòng suy tư về bản chất của sự hòa nhập và những rào cản vô hình giữa con người. Anh nhớ lại những giáo điều cứng nhắc trong tiên môn, những quy tắc bảo thủ đã khiến các tông phái nghi kỵ l��n nhau, đã khiến những người cùng chung một con đường lại xa cách. Anh chợt nhận ra, thế giới phàm nhân, dù không có tiên thuật thần thông, lại chứa đựng những thử thách sâu sắc hơn nhiều về nhân tính. Đây không phải là cuộc chiến giữa chính tà, mà là cuộc đấu tranh giữa sự hiểu biết và định kiến, giữa lòng bao dung và sự sợ hãi. Anh biết rằng, để kiến tạo một "Nhân Đạo" thực sự, không chỉ cần trí tuệ để giải quyết vấn đề vật chất, mà còn cần cả trái tim để xoa dịu những vết thương tinh thần, để phá bỏ những bức tường vô hình dựng lên bởi sự khác biệt. Tạ Trần đứng đó rất lâu, lặng lẽ quan sát, như một người chèo đò đang cố gắng tìm cách vượt qua một ghềnh thác hiểm trở, không phải bằng sức mạnh, mà bằng sự thấu hiểu dòng chảy của nước và bản chất của đá. Đêm đó, anh đã không ngắm trăng, mà chỉ nhìn thấy những vì sao cô độc trên bầu trời đêm.

***

Sáng hôm sau, ánh nắng ấm áp rải đều trên Thôn Lạc Hồng, xua tan đi phần nào sự u ám của đêm qua. Không khí trong lành, mang theo mùi hương của cỏ cây và sương sớm. Tại quán trà ven suối, tiếng nước chảy róc rách vẫn đều đặn, tiếng chim hót líu lo, và vài người dân đã tụ tập, nhâm nhi chén trà buổi sáng. Mùi trà thơm lừng, hòa quyện với mùi nước suối trong lành và mùi hoa cỏ dại, tạo nên một cảm giác thư thái, dễ chịu. Tuy nhiên, trong những câu chuyện phiếm, vấn đề về gia đình di cư vẫn là chủ đề chính, tạo nên một chút căng thẳng ngầm.

Lão Trưởng Thôn ngồi đối diện với Bà Lão Hàng Xóm, chén trà bốc hơi nghi ngút giữa hai người. Gương mặt Lão Trưởng Thôn vẫn mang vẻ suy tư, xen lẫn chút bực dọc. “Họ không giống chúng ta, ngôn ngữ đã không hiểu được, phong tục tập quán cũng khác xa. Làm sao mà hòa nhập được vào làng ta? Dù có lòng muốn giúp, nhưng lại không biết giúp bằng cách nào.” Ông lắc đầu, tiếng thở dài nặng nề.

Bà Lão Hàng Xóm, tay cầm chén trà đưa lên miệng, vừa nhâm nhi vừa gật gù phụ họa. “Đúng vậy đó Lão Trưởng Thôn. Ngôn ngữ đã không hiểu nhau, làm sao mà sống chung được? Chẳng lẽ lại để họ ở mãi rìa làng như vậy? Rồi sẽ có lúc nảy sinh vấn đề thôi.” Giọng bà có chút vẻ lo lắng, nhưng cũng không giấu được sự cố chấp vào những định kiến cũ.

Tạ Trần vẫn ngồi ở một góc khuất, bình thản nhấp trà, lắng nghe những lời bàn tán. Anh biết, đây không phải là sự cố ý ác độc, mà chỉ là sự sợ hãi trước cái lạ, cái khác biệt, là bản năng tự vệ của một cộng đồng nhỏ bé. Anh không trực tiếp can thiệp, bởi anh hiểu rằng, lời nói trực tiếp từ một người ngoài cuộc có thể gây ra phản tác dụng. Sự thay đổi phải đến từ bên trong, từ sự tự nhận thức của chính những người dân làng.

Anh đặt chén trà xuống bàn, tiếng sứ chạm nhẹ vào nhau thanh thúy. Anh không nhìn thẳng vào Lão Trưởng Thôn hay Bà Lão Hàng Xóm, mà chỉ khẽ cất giọng, trầm tĩnh và nhẹ nhàng, như đang nói với chính mình, hoặc như đang kể một câu chuyện ngụ ngôn không đầu không cuối. Giọng anh không quá lớn, nhưng đủ rõ để lọt vào tai những người xung quanh.

“Dòng suối dù khác nguồn, cuối cùng cũng hòa vào sông lớn. Mỗi nhánh suối mang theo phù sa, mang theo những khoáng chất riêng, làm cho dòng sông càng thêm phong phú, càng thêm mạnh mẽ.” Tạ Trần dừng lại một chút, khẽ đưa mắt nhìn ra con suối nhỏ đang chảy róc rách bên cạnh. Ánh nắng ban mai lấp lánh trên mặt nước, tạo nên những dải bạc huyền ảo. “Cây dù lạ đất, nếu được chăm sóc, vẫn có thể đơm hoa kết trái, thậm chí còn mang đến những loại quả lạ, những sắc hoa độc đáo mà đất này chưa từng có. Chẳng lẽ lòng người lại hẹp hơn dòng nước, hẹp hơn đất đai sao?” Anh khẽ nhấp một ngụm trà, ánh mắt vẫn bình thản, nhìn xa xăm vào khoảng không.

Lời nói của Tạ Trần không phải là một lời buộc tội, cũng không phải là một mệnh lệnh. Nó chỉ là một câu hỏi tu từ, một hình ảnh ẩn dụ giản dị nhưng lại chứa đựng chiều sâu triết lý. Lão Trưởng Thôn và Bà Lão Hàng Xóm, vốn đang tập trung vào câu chuyện của mình, chợt ngừng lại. Họ ngước nhìn Tạ Trần, người thư sinh xa lạ nhưng lại có khí chất phi phàm. Lão Trưởng Thôn, với vẻ mặt suy tư, khẽ nhíu mày. Ông đã sống cả đời ở Thôn Lạc Hồng, đã quen với những điều cũ kỹ, quen với sự đồng nhất. Nhưng lời nói của Tạ Trần đã chạm đến một điều gì đó sâu thẳm trong lòng ông, một sự thật hiển nhiên mà ông chưa từng nghĩ tới theo cách đó.

“Lời này…” Lão Trưởng Thôn lẩm bẩm, ánh mắt ông chuyển động, như đang cố gắng sắp xếp lại những suy nghĩ trong đầu. “Lời này… nghe có lý.” Ông quay sang nhìn Bà Lão Hàng Xóm, ánh mắt không còn vẻ kiên định như trước.

Bà Lão Hàng Xóm cũng im lặng. Bà vốn là người nhanh mồm nhanh miệng, nhưng trước lời nói nhẹ nhàng mà sâu sắc của Tạ Trần, bà không biết phải phản bác thế nào. Những hình ảnh về dòng suối, về cây lạ, cứ quanh quẩn trong đầu bà. Bà cũng nhớ đến những lần làng mình gặp khó khăn, đã từng được những người từ làng khác giúp đỡ, dù không cùng họ hàng, không cùng huyết thống.

Tạ Trần không nói thêm. Anh chỉ khẽ mỉm cười, nụ cười nhẹ như gió thoảng, rồi tiếp tục nhấp trà. Anh đã gieo một hạt giống suy nghĩ, một hạt giống về sự bao dung và mở lòng. Anh biết, hạt giống này cần thời gian để nảy mầm và phát triển, không thể vội vàng. Anh để lại lời nói của mình như một làn gió nhẹ, thổi vào những tâm hồn đang bị định kiến che lấp, tin rằng nó sẽ dần dần lay chuyển những suy nghĩ đã cố hữu. Lão Trưởng Thôn và Bà Lão Hàng Xóm trao đổi ánh mắt, trong đó không còn sự nghi ngại, mà đã có thêm sự suy nghĩ. Sự yên bình của buổi sáng Thôn Lạc Hồng vẫn tiếp diễn, nhưng trong lòng những con người nơi đây, một dòng chảy mới đã bắt đầu tuôn trào, thầm lặng nhưng đầy tiềm năng. Tạ Trần cảm nhận được, đây chính là "phá cục" theo một cách nhẹ nhàng nhất, không cần sức mạnh, chỉ cần trí tuệ và sự thấu hiểu.

***

Trưa cùng ngày, ánh nắng mặt trời rực rỡ chiếu rọi khắp Thôn Lạc Hồng, mang theo hơi ấm áp và sự khô ráo, xua đi những ẩm ướt của đêm qua. Tiếng chim hót líu lo trên những cành cây cổ thụ, tiếng gió xào xạc luồn qua những tán lá, tạo nên một bản nhạc êm dịu của tự nhiên. Không khí trong lành, mang theo mùi đất ẩm và mùi cỏ cây xanh non, khiến lòng người cũng trở nên nhẹ nhõm hơn.

Sau buổi sáng suy tư với những lời nói sâu sắc của Tạ Trần, Lão Trưởng Thôn đã có một cuộc nói chuyện ngắn gọn với vài người dân chủ chốt trong làng. Dù không nói ra thẳng thừng lời khuyên của vị thư sinh kia, nhưng những gì ông truyền đạt lại mang đậm ý nghĩa của câu chuyện về dòng suối và cây lạ. Ông nhắc nhở về tình làng nghĩa xóm, về sự đồng cam cộng khổ, và về việc mỗi người đều là một phần của nhân gian rộng lớn.

Cuối cùng, Lão Trưởng Thôn, với vẻ mặt đã bớt đi vẻ nghiêm nghị, thay vào đó là một nụ cười hiền hậu, chậm rãi bước về phía căn nhà tranh tạm bợ ở rìa làng. Ông mang theo một giỏ lương thực nhỏ, bên trong có vài củ khoai, mớ rau tươi vừa hái và một ít gạo. Bà Lão Hàng Xóm, vốn tò mò và cũng bị lời nói của Tạ Trần lay động, cũng đi theo sau, dù bà vẫn giữ một khoảng cách nhất định, nhưng ánh mắt bà đã không còn vẻ nghi ngại như trước, mà thay vào đó là sự quan sát đầy thiện ý. Vài người dân khác cũng đứng từ xa, dõi theo hành động của Lão Trưởng Thôn.

Trưởng Gia và Phu Nhân, đang ngồi bần thần trong căn lều, chợt ngẩng đầu lên khi thấy bóng người. Họ ngạc nhiên khi thấy Lão Trưởng Thôn bước đến. Ông không nói được ngôn ngữ của họ, nhưng ông đặt giỏ lương thực xuống đất, rồi chỉ vào đó, sau đó chỉ vào mình và ra hiệu bằng nụ cười. Ông cố gắng nói, giọng điệu chậm rãi, dù không đúng ngôn ngữ, nhưng ý nghĩa vẫn được truyền tải: “An… bình… chào đón…” Những lời nói đơn giản, những cử chỉ mộc mạc, nhưng lại chứa đựng một ý nghĩa lớn lao hơn bất kỳ ngôn ngữ nào.

Trưởng Gia và Phu Nhân nhìn nhau, ánh mắt họ từ ngạc nhiên chuyển sang bàng hoàng, rồi dần dần rưng rưng. Họ đã quen với sự xa lánh, với những ánh mắt dè chừng, nên hành động bất ngờ này của Lão Trưởng Thôn khiến họ cảm động sâu sắc. Trưởng Gia chắp tay cúi đầu thật sâu, một cách biết ơn chân thành. “Cảm… ơn…” Ông nói bằng ngôn ngữ của mình, nhưng sự chân thành trong giọng nói không cần phiên dịch. Phu Nhân cũng vội vàng cúi đầu, nước mắt lăn dài trên má.

Và rồi, một điều kỳ diệu đã xảy ra. Tiểu Nữ, đứa bé vốn luôn rúc vào lòng mẹ với vẻ sợ hãi, giờ đây, khi thấy nụ cười hiền hậu của Lão Trưởng Thôn và giỏ lương thực đầy ắp, khẽ hé môi cười. Đó là một nụ cười rụt rè, mong manh như cánh hoa sớm mai, nhưng lại là dấu hiệu đầu tiên của sự tin tưởng, của niềm hy vọng. Đôi mắt to tròn của bé không còn sự sợ hãi, mà đã ánh lên tia sáng của sự tò mò và hồn nhiên.

Tạ Trần, đứng từ xa dưới bóng cây cổ thụ ven suối, lặng lẽ quan sát toàn bộ cảnh tượng. Ánh mắt anh ấm áp, khóe môi khẽ cong lên một nụ cười nhẹ. Anh cảm nhận được một dòng chảy ấm áp lan tỏa trong lòng, một niềm tin mãnh liệt vào khả năng thấu hiểu và lòng nhân ái của con người. Anh biết rằng, đây chính là "nhân đạo" mà anh tìm kiếm, không phải trong những lời kinh sách hay phép thuật cao siêu, mà trong những hành động nhỏ bé, giản dị nhất của con người.

*“Thế giới này, vẫn còn rất nhiều điều đáng để ta quan sát và trân trọng,”* Tạ Trần thầm nghĩ, nụ cười trên môi anh càng thêm sâu sắc. *“Đây chính là ‘nhân đạo’ mà ta tìm kiếm. Không cần quyền năng, không cần phép thuật, chỉ cần trái tim biết cảm thông, biết mở lòng.”* Anh biết rằng, con đường "Vô Vi Chi Đạo" của mình, không cần phô trương hay bạo lực, vẫn có thể mang lại những thay đổi nhỏ bé nhưng sâu sắc, những thay đổi kiến tạo nên một tương lai tốt đẹp hơn cho phàm nhân.

Sự kiện này, dù nhỏ bé, nhưng lại là một trong những trải nghiệm đầu tiên sâu sắc của Tạ Trần sau khi từ bỏ tiên môn. Nó đã định hình cách anh tiếp cận các vấn đề của phàm nhân, củng cố triết lý "Nhân Đạo" và "Vô Vi Chi Đạo" của mình. Anh hiểu rằng, khả năng thấu hiểu "nhân quả" của anh, dù không phải phép thuật, sẽ được mài giũa qua những tình huống đời thường như thế này, giúp anh nhìn thấu bản chất của vấn đề và đưa ra giải pháp đúng đắn, tinh tế. Thôn Lạc Hồng, qua bài học về sự bao dung và hòa nhập này, có thể sẽ trở thành một hình mẫu nhỏ, một tiền đề cho một xã hội phàm nhân phát triển bền vững, nơi những "rào cản" vô hình dần được gỡ bỏ bằng tình người và sự thấu hiểu. Tạ Trần's method of subtle intervention and philosophical guidance will become his signature style, laying the groundwork for how he influences the "Bình Thường Vĩnh Cửu" era, một kỷ nguyên mà con người tìm thấy sự trọn vẹn mà không cần thành tiên.

Truyện nguyên tác của Long thiếu, được công bố độc quyền tại truyen.free.

Trước Sau
Nghe truyện
Nữ
Nam

Cài đặt đọc truyện

Màu nền:
Cỡ chữ:
Giãn dòng:
Font chữ:
Ẩn header khi đọc
Vuốt chuyển chương

Danh sách chương

Truyen.Free