(Đã dịch) Ngã Đích Đệ Tam Đế Quốc - Chương 1119: Cùng hạm đội cùng chết sống
Hạm đội Liên hợp Nhật Bản đã thực sự thất bại, và đó là một thất bại thê thảm chưa từng có. Thảm bại này khiến tất cả mọi người bàng hoàng, thậm chí ngay cả Accardo ở tận nước Đức xa xôi khi biết người Nhật lại một lần nữa tái diễn thảm bại như trận Midway cũng kinh ngạc đến nỗi nhất thời không thốt nên lời. Ông ta tin rằng mình đã thay đổi tiến trình cuộc chiến, rằng hải quân Nhật Bản dù không thể đánh bại hải quân Mỹ, cũng sẽ không phải chịu tổn thất thảm khốc trong chớp mắt như vậy.
Thế nhưng, ông ta quả thực không ngờ rằng người Nhật, với bản tính hiếu chiến luôn muốn được "ăn thua đủ", lại dám liều mình chọn lối đánh "được ăn cả ngã về không" một cách điên cuồng khi đang ở thế bất lợi. Gần như toàn bộ lực lượng mà Hạm đội Liên hợp có thể huy động đều đã được hải quân Nhật Bản điều đến vùng biển quần đảo Bismarck, để đối đầu với hải quân Mỹ trong một cuộc hải chiến quy mô lớn nhất trong lịch sử nhân loại.
Mở đầu, hạm đội đột kích do Takeo Kurita chỉ huy, dưới sự yểm trợ của không quân hải quân Nhật Bản, đã điên cuồng tấn công vào vị trí đã bị lộ của hải quân Mỹ. Tiếp đó, không quân tàu sân bay Mỹ đã giáng đòn nặng nề lên các máy bay chiến đấu Zero của Nhật, giành lại quyền kiểm soát bầu trời và lật ngược tình thế. Sau đó, hạm đội Nhật Bản lại chia làm ba mũi, với ý đồ hợp vây hạm đội Mỹ — tất cả những diễn biến này dường như vẫn đang đi đúng theo kịch bản của Mineichi Koga.
Thế nhưng, tình hình nhanh chóng chuyển biến đột ngột. Hải quân Mỹ đã liều chết tấn công hạm đội tàu sân bay của Nhật Bản, và ngay trước khi mặt trời lặn, họ đã hoàn tất kỳ công: đánh chìm 7 chiếc chiến hạm thuộc hạm đội tàu sân bay của hải quân Nhật Bản. Số tàu sân bay mà người Nhật vừa khó khăn lắm mới tập hợp được đã bị hải quân Mỹ "nuốt chửng" chỉ trong một hơi.
Nagumo Chūichi, vị chỉ huy giàu kinh nghiệm nhất về tác chiến tàu sân bay dưới quyền Yamamoto Isoroku, đã tử trận. Toàn bộ lực lượng không quân hải quân Nhật Bản khổ công gây dựng gần như bị tiêu diệt hoàn toàn. Đến thời điểm này, Nhật Bản đã thua trắng tay trong trận hải chiến này, và ngay cả khi tiêu diệt toàn bộ hạm đội Mỹ, điều đó dường như cũng chỉ là sự kéo dài hơi tàn vô vọng.
Thế nhưng, Mineichi Koga, trong cơn cuồng loạn vì thất bại, lại chọn một lối đánh "được ăn cả ngã về không" còn điên rồ hơn. Ông ta ra lệnh cho hạm đội đột kích của Takeo Kurita, cùng với hạm đội chặn đánh do chính mình chỉ huy, tiếp tục tấn công. Ông ta muốn lợi dụng khoảng trống ban đêm khi hạm đội tàu sân bay Mỹ không thể phản kích để hoàn thành cuộc phản công, dù chỉ để kéo dài thêm hơi tàn mong manh. Ông ta tin rằng khả năng tác chiến ban đêm của hải quân Nhật Bản vượt trội hơn hải quân Mỹ là điều không phải bàn cãi, và tình hình chiến sự hiện tại vẫn còn có lợi cho Nhật Bản.
Vì vậy, hai hạm đội của Takeo Kurita và Mineichi Koga đã bắt đầu giáp công hạm đội chủ lực Mỹ từ hai phía, mở màn cho trận quyết chiến pháo hạm và ngư lôi ban đêm lớn nhất trong lịch sử.
Khác biệt cơ bản so với hải quân Đức, hải quân Mỹ không chỉ có tàu khu trục và tàu sân bay mà lại thiếu khả năng phản kích ban đêm. Ngược lại, họ sở hữu số lượng lớn tàu khu trục, tàu tuần dương và thiết giáp hạm, cùng với một hạm đội tàu sân bay có năng lực bảo vệ toàn diện, tương đối hoàn chỉnh. Do đó, khi hạm đội Nhật Bản ập đến, người Mỹ không hề chờ chết mà bắt đầu anh dũng chống trả.
Trong màn đêm bao trùm vùng biển quần đảo Bismarck, tiếng pháo nổ vang trời. Cả hai bên đều sử dụng radar làm phương tiện dẫn đường, khai hỏa những loạt pháo đầu tiên từ khoảng cách xa. Người Mỹ, với lợi thế về độ chính xác cao của radar, đã gây khó dễ trước tiên từ khoảng cách xa nhất. Thế nhưng, do trình độ huấn luyện pháo thủ còn hạn chế, mấy loạt đạn đầu tiên của họ đều không trúng mục tiêu.
Ngược lại, về phía hải quân Nhật Bản, sau khi người Mỹ khai hỏa tấn công, màn hình radar của họ vẫn chưa hiện lên bất kỳ bóng dáng nào của đối phương. Vì vậy, Takeo Kurita và Mineichi Koga chỉ còn cách nghiến răng tiếp tục tiến lên, hy vọng hạm đội của mình có thể kiên trì cho đến khi phát hiện được hạm đội Mỹ. Và sự kiên trì của họ cuối cùng cũng đạt được mục đích, radar Nhật Bản sau đó cũng đã phát hiện ra kẻ thù.
Ngay lập tức, hải quân Nhật Bản bắt đầu phản công, hai bên hạm đội bước vào một cuộc pháo chiến với quy mô và khí thế dữ dội chưa từng thấy. Thế nhưng, do yếu tố may rủi, cho đến 8 giờ rưỡi đêm, hai bên vẫn chỉ là "sấm to mưa nhỏ", không bên nào đạt được tiến triển đáng kể. Đến 8 giờ 34 phút, cán cân chiến thắng dường như nghiêng về phía quân Nhật. Chiếc Kongō, tiên phong trong hạm đội của Takeo Kurita, cuối cùng đã bắn trúng một tàu chiến Mỹ. Ánh lửa bốc lên trở thành tín hiệu tấn công tốt nhất, nhờ đó hạm đội Nhật Bản tập trung hỏa lực và đánh chìm chiếc tàu chiến Mỹ đầu tiên trúng đạn.
Tuy nhiên, do hạm đội của Takeo Kurita mải miết truy đuổi chiếc tàu chiến Mỹ này, cùng với phân đội tàu khu trục hải quân Mỹ tiếp viện gần đó, họ đã tách khỏi sườn chính của hạm đội chủ lực Mỹ và bị lệch hướng một chút. Điều này đã gieo mầm cho cuộc tháo chạy thành công của người Mỹ sau đó.
Cùng lúc đó, hạm đội tấn công của Mineichi Koga đang dữ dội tấn công hạm đội của Halsey. Lần này, thiết giáp hạm Yamato đã không bỏ lỡ trận hải chiến thuộc về nó dù cho Hạm đội Liên hợp đang ở thế nguy nan. Những khẩu pháo khổng lồ cỡ 460mm cũng đã phát huy hết uy lực trong đêm, khiến chiếc tàu tuần dương Mỹ trúng đạn phải chìm thẳng xuống đáy biển.
Cuộc hải chiến diễn ra trong đêm này đã thể hiện trọn vẹn sức chiến đấu hung hãn của hải quân Nhật Bản. Trong lĩnh vực tác chiến hải quân truyền thống, hải quân Nhật Bản quả thực sở hữu trình độ huấn luyện vượt trội hơn hẳn. Nếu không phải vì tốc độ bổ sung và số lượng không quân hải quân không thể sánh kịp Mỹ, cái giá mà người Mỹ phải trả ở chiến trường Thái Bình Dương sẽ còn nặng nề và thảm khốc hơn nhiều.
Thế nhưng, khi hai bên hạm đội dần dần áp sát, các tàu khu trục của hải quân Mỹ đã đứng ra, dùng chính sự hy sinh của mình để đổi lấy cơ hội thoát thân cho hạm đội. Chúng lao thẳng vào hạm đội Nhật Bản, phóng ngư lôi dồn dập, buộc hải quân Nhật Bản phải tập trung sự chú ý vào những chiến hạm nhỏ bé nhưng liều lĩnh này.
Một câu nói thốt lên giữa hỗn loạn: "So với ngư lôi, giáp lá cà mới là sở trường của người Nhật! Người Mỹ có muốn liều mạng cũng phải gọi họ bằng ông tổ!" Thế nên, trong khi hạm đội của Takeo Kurita đang bị lệch hướng một chút, họ đã đưa ra quyết định sai lầm thứ hai, định đoạt số phận: Họ phỏng đoán tốc độ di chuyển của hạm đội Mỹ, sau đó bắn toàn bộ ngư lôi Trường Mâu với một góc nghiêng tính toán.
Đáng tiếc thay, họ đã tính toán sai tốc độ của hạm đội Mỹ. Hay nói cách khác, Takeo Kurita đã quá đánh giá thấp quyết tâm tháo chạy của hạm đội Mỹ. Với hạm đội của tướng Halsey ở lại đoạn hậu, hạm ��ội tàu sân bay do Spruance chỉ huy đã bất chấp đội hình, tăng tốc hết mức có thể. Thậm chí, để duy trì tốc độ, ba chiếc tàu sân bay hộ tống cũng bị bỏ lại.
Kết quả là, những quả ngư lôi Trường Mâu mà người Nhật bắn ra đã đánh trúng các tàu chiến lạc hậu, lẻ tẻ của hạm đội Mỹ, trong đó có 11 chiếc quân hạm, bao gồm cả ba chiếc tàu sân bay hộ tống. Thế nhưng, số ngư lôi bắn trượt còn lại, do sai lệch về góc độ, lại bay thẳng về phía hạm đội chặn đánh của Mineichi Koga – chính là lực lượng đang hùng hổ truy kích hạm đội chủ lực Mỹ.
Kết cục là, hàng chục quả ngư lôi Trường Mâu của Nhật Bản đã lao vào giữa lòng hạm đội của chính họ, ngay lập tức cắt đứt con đường truy kích hải quân Mỹ của hạm đội Nhật Bản. Mineichi Koga, sau khi chiếc thiết giáp hạm Nagato ở vòng ngoài hạm đội bị trúng đạn, đã tái mặt và quên cả ra lệnh. Phải đến khi một chiếc tuần dương hạm khác bị đánh chìm, hạm đội Nhật Bản mới bắt đầu hoảng loạn tìm cách né tránh những mối đe dọa chết người này.
Do đó, vào thời điểm nửa ��êm, hạm đội Mỹ đã nhẹ nhàng thoát khỏi sự truy đuổi của hạm đội Nhật Bản, bắt đầu cơ động về phía bắc để lẩn tránh. Trong khi đó, hạm đội đột kích của Takeo Kurita đang hân hoan trước "chiến công hiển hách" của mình. Còn hạm đội chặn đánh của Mineichi Koga, với lý do "bị tàu ngầm hải quân Mỹ phục kích", lại đang thực hiện các động tác cơ động hình rắn, hoàn toàn không thể dốc toàn lực truy kích kẻ thù phía trước.
Trước lúc rạng đông, hải quân Nhật Bản buộc phải rút khỏi chiến trường, hướng về đảo New Guinea. Takeo Kurita hả hê báo cáo chiến công "oanh liệt" về việc gây thiệt hại nặng nề cho hạm đội Mỹ. Trong khi đó, Mineichi Koga u ám rạch bụng tự sát trong khoang chỉ huy của thiết giáp hạm Yamato, dùng cái chết để trốn tránh tội lỗi thất bại của mình. Đáng tiếc thay, ông ta đã tự sát quá sớm, chưa kịp chờ đến khi Bộ Tổng tư lệnh điều tra ra chân tướng vụ tấn công ngư lôi thì đã nhắm mắt xuôi tay.
Cũng khó trách ông ta lại rạch bụng tự sát. Nếu là người khác, ai có thể ngờ rằng ngư lôi của chính quân mình lại xuyên qua đội hình địch để tấn công chính mình chứ? Điều đó cũng là bởi vì ngư lôi Trường Mâu có tầm hoạt động thực sự đáng kinh ngạc. Với bất kỳ quốc gia nào khác, dù có phóng ngư lôi, cũng khó mà đạt được tầm bắn xa đến thế.
Sau khi hạm đội Nhật Bản trở về New Guinea, thiết giáp hạm Nagato, vốn đã trúng đạn từ trước, và sau đó là thiết giáp hạm Mutsu, cũng bị trúng ngư lôi Trường Mâu, cả hai đều hành động chậm chạp do trọng thương. Chúng đã bị không quân tàu sân bay Mỹ phản công và đánh chìm. Khi tin tức này truyền về Bộ Tổng tư lệnh, hải quân Nhật Bản đã hoàn toàn sụp đổ. Hai chiếc thiết giáp hạm bị Mỹ đánh trọng thương trong trận hải chiến đêm, cuối cùng bị chìm, cùng với tổn thất hơn một nửa hạm đội – đối với một hải quân Nhật Bản kiêu hãnh và tự mãn, đây đơn giản là một thất bại không thể chấp nhận được.
Mặc dù Takeo Kurita đã có màn thể hiện chấp nhận được trong suốt cuộc hải chiến, giành được chiến công đánh chìm đa số tàu chiến Mỹ, thế nhưng sau đó ông ta lại rơi vào thế b�� động trong cuộc điều tra về vụ ngư lôi bắn nhầm. Thực ra, cũng thật tội nghiệp cho sự xui xẻo của ông ta khi một quả ngư lôi Trường Mâu hiếm hoi bị tịt ngòi lại va vào thiết giáp hạm Yamato. Yamato sau đó đã mang quả ngư lôi này quay về cảng Kure, và chân tướng vụ việc cũng theo đó mà dần hé lộ.
Cái chết của Takeo Kurita thực sự không oan uổng chút nào. Quả ngư lôi ấy lại chính là do chiếc tàu khu trục Shigure trong hạm đội của ông ta bắn ra. Số hiệu trên thân ngư lôi đã khiến cuộc điều tra diễn ra thuận lợi một cách kỳ lạ. Nếu Takeo Kurita biết về câu chuyện "Yukikaze Shigure cứng đầu" trong hậu thế, có lẽ ông ta sẽ không mang theo một "thần thú may mắn" như vậy trong quân đội của mình mà ra đi.
Tóm lại, trận chiến ở vùng biển quần đảo Bismarck đã một lần nữa khiến hạm đội hải quân Nhật Bản phải chịu tổn thất nặng nề chỉ trong chớp mắt. Hạm đội Liên hợp hùng mạnh đang dần lụi tàn, và từ cấp trên xuống cấp dưới, hải quân Nhật Bản không còn tìm thấy một vị chỉ huy nào đủ khả năng gánh vác trọng trách. Vì thế, vào thời điểm Tomoyuki Yamashita nhận được tin Sư đoàn 232 chi viện cho Mã Lai, Yamamoto Isoroku đã gặp một đặc sứ "cầu hòa" do cấp cao hải quân phái tới ngay trong phòng làm việc của mình.
"Nguyên soái Yamamoto Isoroku! Tại hạ phụng mệnh mời ngài tiếp tục chỉ huy Hạm đội Liên hợp, tiếp tục cống hiến cho Thiên hoàng bệ hạ... Hải quân chúng ta giờ đây đã đến thời khắc nguy hiểm nhất, xin ngài hãy gạt bỏ mọi thành kiến, vì Đại Nhật Bản đế quốc..." Người ấy cúi rạp người trước mặt Yamamoto, chân thành khuyên nhủ.
"Cả đời này của ta, Yamamoto Isoroku, nhất định thuộc về hải quân!" Vị cựu Tư lệnh Hạm đội Liên hợp này cũng cúi thấp mình, cắt ngang lời của đối phương: "Xin Thiên hoàng bệ hạ hãy yên tâm, Yamamoto nhất định sẽ cùng Hạm đội Liên hợp, sống chết có nhau!"
Độc giả có thể tìm thấy bản dịch này một cách trọn vẹn và hoàn chỉnh tại truyen.free.