(Đã dịch) Ngã Đích Đệ Tam Đế Quốc - Chương 677: Khoa học kỹ thuật thay đổi chiến tranh
Khác với tàu ngầm Type XXI trong một không gian thời gian khác, Đức lần này trực tiếp phát triển phần mũi tàu ngầm tương tự thiết kế mũi tàu của tàu ngầm thông thường Type 033 của Trung Quốc vào những năm 60, chứ không phải kiểu mũi tàu sắc bén thường thấy trên tàu ngầm Type XXI. Điều này khiến tàu ngầm hiện đại nhất của Đức lần đầu tiên ghi nhận một hiện tượng kỳ lạ: tốc độ di chuyển trên mặt nước chậm hơn tốc độ khi lặn, hoàn toàn phá vỡ lý niệm thiết kế truyền thống của tàu ngầm "có thể lặn".
Một cải tiến tương tự là việc giảm thiểu vũ khí phòng không. Hiện tại, số lượng máy bay của phe Đồng Minh trên Đại Tây Dương không còn nhiều. Để đánh đổi lấy hiệu suất yên tĩnh dưới nước và tốc độ khi lặn, loại tàu ngầm mới này chỉ giữ lại một khẩu pháo phòng không cỡ nòng 40 li với tầm bắn hạn chế, điều này cũng khác biệt đáng kể so với tàu ngầm Type XXI trong một không gian thời gian khác.
Một thay đổi đáng kể khác nằm ở hệ thống sonar mũi tàu. Nhờ Accardo đã tích lũy công nghệ vũ khí có hệ thống từ năm 1925, Đức không hề đi đường vòng trong nhiều khía cạnh thiết kế vũ khí, mà còn dồn nhiều nhân lực và vật lực hơn vào việc phát triển và nghiên cứu theo đúng hướng. Thêm vào đó, Đức luôn dẫn đầu về khoa học kỹ thuật, từ đó tạo ra hàng loạt thiết bị điện tử, radar và sonar tiên tiến hàng đầu thế giới.
Vì thế, loại tàu ngầm mới có không gian bên trong khá rộng rãi này đã được trang bị nhiều thiết bị điện tử hiện đại hơn, nghiễm nhiên trở thành tổ tiên thực sự của tàu ngầm hiện đại. Hệ thống sonar mũi tàu đã mang lại cho nó khả năng tấn công đáng gờm khi có thể phóng ngư lôi trực tiếp dưới nước. Đây là chiếc tàu ngầm đầu tiên trên thế giới có thể trực tiếp phóng ngư lôi tấn công mục tiêu trên mặt biển mà không cần sự hỗ trợ của kính tiềm vọng để nhắm mục tiêu.
Ngoài ra, nó còn được trang bị một ăng-ten radar thu gọn cỡ nhỏ, có khả năng phát hiện tàu chiến đối phương trong phạm vi 25 km trên mặt biển, và cảnh báo máy bay trong phạm vi 75 km. Thành tựu này, kết hợp với độ sâu lặn tối đa 200m, đã biến chiếc tàu ngầm này trở thành sát thủ dưới nước an toàn nhất và gần như không thể bị đánh chìm bằng công nghệ hiện có.
Tất nhiên, đây là một phần trong kế hoạch tái cấu trúc và hiện đại hóa Hải quân Đức. Trong tương lai, Hải quân Đức sẽ lấy ba loại chiến hạm làm lực lượng chủ lực: một là tàu khu trục tên lửa và tàu tuần dương với chức năng chính là hộ tống, chống ngầm và phòng không; hai là tàu sân bay, hạt nhân của hạm đội; và loại thứ ba là tàu ngầm viễn dương.
Hướng phát triển hải quân này đã được thực tế chứng minh là đúng đắn, giúp người Đức vượt qua khoảng cách về phát triển tàu chiến mà bản thân họ không thể bắt kịp, trực tiếp đưa hải quân thế giới vào kỷ nguyên hạm đội hàng không lấy tàu sân bay làm xương sống, cũng khiến hải quân Đức vốn yếu kém nhanh chóng vươn lên thành lực lượng hải quân hàng đầu thế giới, tiến tới đánh bại Hải quân Hoàng gia Anh hùng mạnh.
Hiện nay, chiến tranh hải quân đã thay đổi hoàn toàn. Kỷ nguyên đại hạm pháo, với Anh dẫn đầu xu hướng, đã dần đi đến hồi kết. Trong khi đó, kỷ nguyên hạm đội hàng không, dẫn đầu bởi các cường quốc hải quân mới nổi như Đức, Nhật Bản, Mỹ, đã âm thầm vén màn, hiện diện trước các tướng lĩnh hải quân toàn cầu.
Với radar và máy bay hải quân làm phương tiện trinh sát, hải quân đã sở hữu khả năng trinh sát và phát hiện mục tiêu ba chiều trong mọi điều kiện thời tiết. Trong mô thức hải chiến trước đây, những khẩu đại pháo uy lực mạnh mẽ, do hạn chế về tầm bắn, không còn đủ sức đe dọa hạm đội tàu sân bay hiện đại. Uy lực hủy diệt trời đất của chúng cũng trở nên vô dụng do tầm bắn không đủ trong tình huống khó xử này. Các cuộc tấn công của Đức vào hạm đội Anh quốc và các trận hải chiến Mỹ-Nhật trên Thái Bình Dương đã chứng minh tầm quan trọng ngày càng tăng của hạm đội tàu sân bay trong chiến tranh hải quân. Mô thức hải chiến dàn hàng bắn pháo đã dần suy giảm.
Tất nhiên, những kẻ điên trong tổng hành dinh Tokyo, ngày ngày la ó rằng phải dùng pháo chính của chiến hạm để khai mở bờ biển Tây nước Mỹ, hiển nhiên không nằm trong phạm vi của sự tiến bộ thời đại. Dù sao, cảnh tượng dùng pháo hạm đưa kẻ địch xuống đáy biển thực sự quá đỗi lôi cuốn, nên việc một số người vẫn giữ tư tưởng "pháo hạm là trên hết" cũng hoàn toàn dễ hiểu...
Dù sao, không phải ai cũng như Accardo, có thể nhìn rõ hướng phát triển của vũ khí trong tương lai, và việc tiếp tục sử dụng kinh nghiệm chiến tranh lâu đời mới là mô thức tốt nhất mà các cường quốc khác có thể lựa chọn. Mỗi cường quốc đều có kinh nghiệm và tổng kết riêng về chiến tranh. Một trận thua đã thúc đẩy Đức bắt đầu suy nghĩ lại kinh nghiệm của mình. Hiệp ước Versailles đã khiến công nghiệp quân sự và khoa học kỹ thuật của Đức tụt hậu một thời gian, điều này làm cho sự phát triển khoa học kỹ thuật của Đức trở nên mù quáng và thiếu kinh nghiệm. Vì vậy, Accardo mới có cơ hội can thiệp và thay đổi. Còn về các nước thắng trận, họ cũng tự tin vào kinh nghiệm của mình, tin rằng phương hướng của họ càng chính xác hơn.
Mãn Thanh nhập quan đã mang đến những kinh nghiệm chiến tranh tương ứng, với niềm tin rằng cưỡi ngựa bắn cung vượt trội hơn hỏa khí, và dũng mãnh hơn khoa học kỹ thuật là những yếu tố chủ chốt, một niềm tin họ giữ vững suốt hai trăm năm. Vì vậy, đừng chế giễu việc Nhật Bản vào tháng 10 năm '38 vẫn tin rằng chiến hạm có thể đánh bại tàu sân bay, bởi lẽ họ đã trỗi dậy nhờ vào các đại pháo chiến hạm. Thời điểm đó mới chỉ 30 năm trôi qua, việc tham khảo kinh nghiệm của đại hạm pháo trước đây hoàn toàn là một lẽ đương nhiên.
Không chỉ hình thức chiến đấu của hải quân đã thay đổi, trên thực tế, không quân Đức cũng đang dẫn đầu thế giới. Ban đầu, s��� tích lũy kỹ thuật động cơ máy bay của Đức không hề nổi bật, thậm chí có phần lạc hậu. Mặc dù trong thời kỳ Accardo nắm quyền lớn về nghiên cứu khoa học quân sự quốc phòng, đã đổ nhiều tâm sức để bù đắp, nhưng cũng chỉ có thể miễn cưỡng giữ cho không bị lạc hậu mà thôi.
Tuy nhiên, khi không quân Đức giành được ưu thế trên tiền tuyến, và thu giữ được một số động cơ của các cường quốc hàng không, trên thực tế, sự tích lũy kỹ thuật của Đức đã hoàn toàn bắt kịp Anh, cường quốc động cơ hàng không hàng đầu thế giới. Hơn nữa, chỉ mất nửa năm để họ nắm vững kỹ thuật động cơ Rolls-Royce của Anh.
Do đó, động cơ của Đức đáng tin cậy hơn, và khả năng sinh ra mã lực cũng mạnh mẽ hơn. Máy bay chiến đấu Ta-152 trong trạng thái thử nghiệm đã đạt tốc độ bay cực hạn 750 km/h. Trên thực tế, tốc độ này đã vượt qua tốc độ bay của loại máy bay phản lực bí mật mới nhất "Meteor" của Anh, trong khi độ tin cậy của nó vượt trội gấp hơn mười lần so với đối thủ mạnh nhất.
Ai có thể ngờ rằng, dưới áp lực từ ưu thế hiệu suất đáng sợ của không quân Đức, chỉ trong vỏn vẹn chưa đầy hai năm (tính từ khi Nội chiến Tây Ban Nha bắt đầu), tốc độ bay của các máy bay chiến đấu chủ lực thế giới đã tăng vọt từ khoảng 300 km/h lên mức phổ biến hiện nay là 550 km/h? Trong khi đó, tốc độ bay của máy bay chiến đấu Đức lại vọt từ con số ấn tượng 550 km/h lên giới hạn của tiêm kích cánh quạt là hơn 700 km/h?
Chiến dịch ném bom Anh của Đức, không quân Đức đã cho thế giới thấy chiến lược không quân, khi được bảo vệ bởi ưu thế kiểm soát bầu trời, dễ dàng phá hủy tiềm lực chiến tranh của một quốc gia như thế nào. Còn chiến thuật không quân yểm trợ mà quân đội Đức áp dụng trên chiến trường lại làm rõ tinh hoa của không quân yểm trợ chiến trường cho tất cả mọi người.
Tuy nhiên, loại máy bay thực sự làm thay đổi cục diện vẫn còn nằm trong phòng thí nghiệm của người Đức. Một khi loại máy bay mới này xuất hiện trên bầu trời, định mệnh sẽ lại là một cuộc biến đổi long trời lở đất. Khi đó, nhân loại sẽ bước vào một kỷ nguyên hàng không hoàn toàn mới, bất kể là về tốc độ hay hiệu suất, đều sẽ mở ra một chương mới trong lịch sử.
Tất nhiên, so với việc theo đuổi trang bị không quân ngày càng nhanh hơn, những thay đổi của lục quân thậm chí còn khiến người ta phấn khích hơn vạn phần. Cùng lúc với buổi lễ đưa vào phục vụ chiếc tàu ngầm chạy điện nhiên liệu đầu tiên của hải quân, tại nhà máy Krupp ở Đức, vũ khí mới nhất của lục quân – chiếc xe tăng King Tiger đầu tiên – đã được các kỹ sư điều khiển cẩn trọng lăn bánh ra khỏi dây chuyền sản xuất.
Đây không chỉ đơn thuần là việc sản xuất một chiếc xe tăng, hay một loại xe tăng mới bắt đầu đi vào phục vụ. Việc chiếc King Tiger hoàn thành sản xuất cuối cùng đánh dấu sự khởi đầu của việc lục quân trang bị bắt đầu bước đi theo hướng tăng cường khoa học kỹ thuật. Trong lúc không thể duy trì khoảng cách với đối thủ về độ dày giáp và uy lực pháo, Đức đã dẫn đầu trong việc tạo ra bước đột phá về khoa học kỹ thuật, tái lập ưu thế dẫn trước của mình trong lĩnh vực vũ khí bọc thép.
Không cần bàn đến những cải tiến và nâng cấp về giáp và hệ thống động lực của xe tăng King Tiger, chỉ riêng việc nó sử dụng các thiết bị tiên tiến gần như chưa từng thấy trên xe tăng của các quốc gia khác hiện nay, bao gồm cả một số nguyên mẫu thiết bị điện tử tiên tiến, đã chứng tỏ chiếc xe tăng này tuyệt đối là một sản phẩm vượt thời đại trong không gian thời gian này. Hệ thống nhìn đêm hồng ngoại và hệ thống ổn định hỏa lực đã cho thấy bóng dáng của xe tăng chủ lực tương lai. Quân đội Đức vẫn dẫn đầu trong lĩnh vực xe bọc thép mà không ai có thể thách thức.
Cùng với việc sản xuất mẫu trực thăng mới được chính thức đặt tên theo thần thoại Bắc Âu là "Odin", Đức cũng đang từng bước triển khai kế hoạch tác chiến lục quân kết hợp không-địa do họ sáng tạo, cuối cùng sẽ đơm hoa kết trái trong tương lai không xa, trở thành mô thức tác chiến mới của lục quân. Và mô thức này sẽ thay đổi cách thức tác chiến của lục quân trong tương lai. Các đơn vị thiết giáp của Đức sẽ thiết lập những quy tắc chiến tranh mới trước khi đối thủ kịp thích nghi.
Tuy nhiên, khi nói về xe tăng King Tiger, bước tiến mà Đức đạt được ở một khía cạnh khác lại có ý nghĩa quan trọng hơn chính bản thân chiếc xe tăng này. Đó chính là dây chuyền sản xuất tự động hóa điều khiển cơ khí đầu tiên trong lịch sử loài người, được phát triển bởi sự hợp tác của nhà sản xuất trực thăng danh tiếng Frank Elstoner, công ty Krupp và tập đoàn Bạch Lam Hoa. Dây chuyền sản xuất này đã giúp Đức giảm thiểu giờ công lao động, nâng cao hiệu suất sử dụng nhân công khi sản xuất xe tăng King Tiger, và cuối cùng đã nén chi phí sản xuất King Tiger xuống mức thấp hơn cả xe tăng Tiger.
Trong bối cảnh chưa có máy tính, mức độ tự động hóa thực tế của loại nhà máy sản xuất tự động hóa dựa trên cơ khí này không cao như tưởng tượng. Tuy nhiên, đây có thể coi là một bước nhảy vọt nữa của nền văn minh công nghiệp, cho thấy Đức đã bắt đầu tăng tốc sản lượng công nghiệp của mình. Ưu thế nhỏ của Mỹ trong lĩnh vực này giờ đây đang bị Đức bắt kịp, thậm chí vượt qua.
Theo Accardo, sự tăng trưởng then chốt thực sự nằm ở sự nâng cấp nền tảng công nghiệp của Đức, việc cải thiện tình hình nhiên liệu của Đệ Tam Đế chế, và sự tích hợp thành công năng lực công nghiệp của toàn châu Âu! Mặc dù những sự phát triển và củng cố này có thể chưa lập tức tác động đến quân đội đang chiến đấu đổ máu ở tiền tuyến trong ngắn hạn, nhưng một ngày nào đó, chúng sẽ trở thành nền tảng vững chắc cho một quân đội Đức bách chiến bách thắng.
Văn bản này thuộc bản quyền biên tập của truyen.free.