A Song of Blossoms and Thorns - Chương 21: Chapter 21: Bánh khoai
Và rồi tôi buột miệng, như thể câu nói đã nằm sẵn trong lòng từ lâu:
“Ước gì có thể rời khỏi nơi này thì tốt quá.”
“Cậu muốn đi sao? Được thôi. Sau khi việc này kết thúc, nếu cậu muốn thoát khỏi đây, tôi sẽ dẫn cậu và cả em gái cậu ra khỏi đây nữa.”
“Anh thật sự có thể làm thế sao?”
“Đương nhiên, chuyện nhỏ ấy mà.”
“Thế thì tốt quá.”
Vậy là tôi có thể nghĩ về nó một lần nữa.
Tôi có thể cho phép bản thân mơ tới một ngày mà giấc ngủ không còn bị làm phiền bởi tiếng sấm dội từ lòng trời, không còn bị dựng dậy bởi những trận mưa như trút cả cơn giận xuống mái nhà ọp ẹp. Một buổi sáng mà tôi được tỉnh dậy trong bình yên, không phải vì cái lạnh len vào từng kẽ áo, mà vì ánh sáng dịu dàng của mặt trời xuyên qua khe cửa, chạm vào mí mắt. Tôi có thể tưởng tượng đến cảnh mình bước ra khỏi nhà, đất dưới chân khô ráo, trời trên đầu không còn là một vòm tro nặng trĩu. Có thể lúc đó, tôi sẽ ngẩng mặt lên mà không thấy nước mưa táp vào da, không nghe gió rít qua những mái tôn méo mó, mà chỉ nghe được tiếng chim kêu đâu đó giữa những tán cây. Một ngày bình thường đến mức không cần phải phòng bị hay thu mình lại vì sợ cái bất thường ập đến. Chỉ cần thế thôi – một ngày không lo, không lạnh, không ướt, không tối. Một ngày có nắng.
“À mà nè, hình như tới giờ rồi đó. Gần 9 giờ rồi.” Matthew cắt ngang dòng suy nghĩ của tôi.
“À đúng. Thì ra nãy giờ chúng ta nói chuyện lâu đến vậy.” Nghe hắn nói tôi liền xem lại đồng hồ.
“Vậy thì đi thôi chứ hả.”
“Vâng, đi thôi.”
Chúng tôi đứng dậy, phủ nhẹ lớp đất ẩm bám vào gấu áo rồi bắt đầu rảo bước theo con đường đất dẫn về phía Tây. Mưa khi ấy đã thưa hạt, chỉ còn đọng lại thành vũng giữa những vết bánh xe, lặng lẽ phản chiếu một bầu trời vẫn đục ngầu và trĩu nặng. Matthew đi bên cạnh, hai tay đút túi, bước chân có phần thong thả.
Từ xa, tôi đã thấy thấp thoáng những mái vải bạt màu xám tro – dấu hiệu của khu chợ tạm giữa lòng thung lũng. Dưới những tấm che rách tả tơi là những gian hàng xiêu vẹo dựng bằng gỗ tái chế, bày bán rau củ, bánh mì cũ, đôi ba vật dụng cũ kỹ mà người ta đổi chác lẫn nhau như cách giữ lấy chút hy vọng cuối cùng.
“Đây là khu chợ Tây. Cũng chẳng có gì nhiều đâu, nhưng nếu anh muốn thấy bộ mặt thật của nơi này, thì đây là chỗ rõ nhất.” Tôi nói, mắt vẫn không rời đám đông hỗn độn phía trước.
Matthew nheo mắt, ngó quanh như đang cân nhắc điều gì. “Trông giống như một cái trạm dừng trong vùng chiến sự hơn là nơi buôn bán.”
“Anh nói nghe cũng đúng.” Tôi gật đầu.
Chúng tôi tiếp tục bước vào khu chợ, nơi mùi ẩm mốc, khói bếp và mồ hôi người trộn lẫn vào nhau, sực lên nồng nặc như một lớp không khí thứ hai. Những ánh mắt nhìn chúng tôi, phần cảnh giác, phần hoài nghi. Người lạ như Matthew luôn là thứ khiến cả đám đông xôn xao dù chẳng ai nói thành lời.
“Người ta nhìn anh kìa, đừng có đeo cái mặt nạ quái dị đó nữa.”
“Ơ, tôi thấy ngầu lắm mà.”
“Bộ trước giờ anh cũng đi khắp nơi với cái mặt nạ đó à.”
“À không, cái này tôi mới mua được trên đường đến thung lũng thôi.”
“Tôi còn tưởng anh mang cái thứ dị hợm đó suốt chứ. Nói chung ở những nơi như thế này, anh đừng nên thu hút sự chú ý thì hơn. Hay anh lại đằng kia lựa một cái khác đi.
”
Matthew nhún vai, lười biếng bước về phía một gian hàng nhỏ bên hông chợ, nơi treo lủng lẳng vài món đồ may vá, khăn trùm đầu, và một chiếc giá gỗ treo đầy mặt nạ đủ kiểu dáng. Những món hàng ấy trông cũ kỹ, ngả màu, như được làm ra để phục vụ cho các dịp lễ hội đã lãng quên từ lâu.
Hắn lục lọi một hồi, cuối cùng chọn ra một chiếc mặt nạ vải màu nâu nhạt – đơn giản, mềm, chỉ che nửa dưới khuôn mặt. Không quá lạ lẫm, nhưng vẫn đủ để khiến người ta không nhớ rõ được hắn trông ra sao.
“Thế này ổn hơn chưa?” Hắn quay sang tôi, thử nâng cằm làm dáng.
“Tốt rồi, nhìn anh không còn như chuẩn bị dọa trẻ con nữa.”
“Tiếc ghê, tôi còn tính thi làm vai phản diện trong hội chợ mùa thu.”
“Ở đây làm gì có hội chợ mùa thu.” Tôi nói với giọng không chút hứng thú với trò đùa của hắn. “Thôi thế được rồi, ta đi tiếp thôi.”
Chúng tôi tiếp tục bước chầm chậm qua khu chợ, chân dẫm lên nền đất sình lầy đọng nước. Tiếng nước lép nhép hòa lẫn với tiếng rao hàng, tiếng leng keng từ quầy thịt, và tiếng trẻ con khóc oe giữa làn khói mỏng bốc lên từ những bếp lò bằng sắt gỉ. Mùi cá khô, thuốc lá rẻ tiền, và hương nồng của củ cải muối quấn vào nhau, bám lấy quần áo.
Người đi qua kẻ lại, mặt ai nấy đều tái xám, hằn lên những dấu vết của cuộc sống bấp bênh. Một cậu bé ngồi co ro sau thúng hành, mắt ngước nhìn hắn không chớp, vừa tò mò vừa hoảng sợ. Cái không khí ảm đạm của nơi này khiến tôi cảm thấy ngột ngạt, nhưng Matthew dường như không mấy bận tâm.
“Nè Lucien, ở đây có món gì ngon không? Như kiểu đặc sản vùng miền ấy.” Matthew hỏi, giọng đều đều, nhưng ánh mắt có chút hiếu kỳ.
“Tôi nghĩ là không có thứ gì gọi là đặc sản đâu.” Tôi trả lời, cố gắng lướt qua một vài gian hàng bày bán những món ăn đạm bạc. “Như anh thấy đó, mưa suốt ngày đêm thế này, mọi hoạt động sản xuất đều khó khăn. Cây cỏ sống được trong thời tiết này chẳng có bao nhiêu. Nhưng nếu anh đang tìm món ăn phổ biến ở đây thì có đó.”
Tôi đưa tay chỉ về phía một quầy hàng nhỏ, nơi một người đàn bà lưng còng đang bán những chiếc bánh khoai lục, một món ăn chế biến từ loại củ khoai có thể sống tốt trong điều kiện ẩm ướt này. Những chiếc bánh nhỏ, màu vàng nhạt, có mùi thơm dịu và vị ngọt nhẹ. Bà ta cười, tay áo rách rưới nhưng vẫn cố gắng giữ nụ cười mời gọi khách.
“Ồ, cũng đáng để thử đấy chứ.” Matthew nhìn về phía tay tôi chỉ rồi nói.
Tôi gật đầu, bước đến quầy và mua hai chiếc bánh. Khi cầm miếng bánh trên tay, tôi cảm nhận được sự mềm mại, hơi ấm tỏa ra từ lớp bột vừa mới được nướng. Matthew cầm chiếc bánh, gặm một miếng nhỏ. Hắn nhắm mắt lại một lúc, như thể đang thưởng thức hương vị, rồi cuối cùng cũng lên tiếng:
“Ngon đó chứ, không ngờ lại có thứ ngon như vậy ở đây.”
“Vậy sao. Chắc do tôi đã ăn loại bánh này từ nhỏ đến giờ rồi nên chỉ thấy phát ngán thôi.”
“Vậy sao. À mà, ở đây có bán sách không vậy?”
“À có, ở khu nhà kính cuối chợ, để tôi dẫn anh đi.”
Cầm trên tay chiếc bánh nóng hổi, chúng tôi bước chậm qua những quầy hàng. Không khí càng thêm tĩnh lặng, những tiếng rao hàng đã thưa dần, chỉ còn văng vẳng đâu đó tiếng rít của gió qua những tấm bạt cũ. Những quầy rau úa tàn, khoai sùng chất đống một cách buồn tẻ, như một lời nhắc nhở về cuộc sống khó khăn nơi đây. Chúng tôi tiến dần về phía cuối chợ, nơi một ngôi nhà kính nhỏ nhô lên giữa sự tĩnh mịch, ánh sáng từ bên trong như một điểm sáng yếu ớt trong khung cảnh u ám.