A Song of Blossoms and Thorns - Chương 24: Chapter 24: Trái tim của thung lũng
Trụ sở quân cảnh vệ bắt đầu hiện ra ở phía xa, nhòe mờ trong màn mưa, một khối kiến trúc vuông vức xám xịt nổi bật giữa nền trời chì. Không có cổng chào, không có biển hiệu, chỉ có những cột ăng-ten và ánh sáng trắng lạnh lẽo hắt ra từ bên trong. Tòa nhà như một khối đá lớn được đẽo tạc thô bạo, dựng sừng sững giữa màn sương mù và mưa bụi không ngớt. Chúng tôi tiếp tục bước, lặng lẽ và kiên quyết, từng bước chân lún nhẹ vào nền đất ẩm sũng. Mưa vẫn rơi đều, hạt nhỏ nhưng dai dẳng, quấn lấy từng nếp áo như muốn giữ lại những kẻ sắp bước vào nơi mà ánh sáng cũng không còn soi rõ đúng sai.
Khi đến sát tường rào phía sau, Matthew ra hiệu dừng lại. Anh quỳ xuống, nhẹ nhàng lật mở tấm song sắt bị gỡ một góc. Từng cử chỉ của anh ta thuần thục đến mức khiến tôi tự hỏi liệu anh đã từng ra vào nơi này bao nhiêu lần trước khi gặp tôi. Không nói một lời, chúng tôi lách qua khe hẹp, chui vào trong như những bóng ma giữa đêm đen.
Bên trong tòa nhà lạnh hơn tôi nhớ. Gió luồn qua những khe hở trên tường, mang theo mùi kim loại cũ và mùi sơn mục. Đèn huỳnh quang vẫn nhá lên theo nhịp bất ổn, tạo ra thứ ánh sáng không đủ để soi rõ mặt người, chỉ đủ để kéo dài bóng họ trên nền nhà. Giờ đây tôi quay lại, cũng chính trên hành lang này, nhưng thay vì tuyệt vọng, tôi lại có cảm giác tỉnh táo và lý trí đến kỳ lạ. Như thể tôi đang đi lại chính con đường mà mình đã chết một lần, chỉ để bước vào cái chết tiếp theo, nhưng lần này là một cái chết có ý thức.
Chúng tôi không nói gì. Không cần. Chỉ có tiếng mưa gõ nhịp đều đều trên mái tôn mục nát, và tiếng bước chân vọng rỗng trong dãy hành lang trải dài hun hút. Âm thanh ấy không phải tiếng động, mà là tiếng của khoảng lặng bị dồn nén đến mức vỡ ra. Cuối hành lang, cánh cửa quen thuộc dần hiện ra trong tầm nhìn. Nhìn nó, tôi như nghe lại tiếng đóng sầm nặng nề của lần trước, tiếng đóng lại của một cánh cửa, một hy vọng, và cả một con người trước kia của tôi.
“Hình như là ở đây thì phải. À đúng nó rồi, mau qua đây đi.” Matthew nói, giọng nhỏ nhưng rõ ràng, khi anh đang loay hoay với ổ khóa trước một cánh cửa bên trái.
Tôi tiến lại, đúng lúc nghe tiếng “tách” vang lên, khô khốc. Cánh cửa đã mở, nhưng Matthew không bước vào ngay. Anh đưa tay chặn tôi lại ở ngưỡng cửa, mắt nhìn thẳng vào tôi, nghiêm túc đến kỳ lạ.
“Tôi biết… lúc này hỏi thì có hơi thừa,” hắn nói, “nhưng nếu cậu bước qua ngưỡng cửa này, thì sẽ không quay lại được nữa. Đúng là tôi đã nói đây là cách sẽ giúp cậu cứu lấy thứ cậu muốn. Nhưng thứ tôi cho cậu xem sẽ không giống những gì cậu tưởng tượng đâu. Nó không phải giải pháp. Nó chỉ là sự thật, thứ sẽ cho cậu thêm một ít quyết tâm, hoặc cũng có thể nghiền nát cậu không chừng.” Hắn dừng lại một chút rồi nhẹ nhàng hỏi. “Dù là thế, cậu vẫn muốn vào chứ?”
Tôi nhìn vào căn phòng đằng sau cánh cửa chưa mở hết, nơi ánh sáng le lói hắt ra như một tiếng thở dài. Tôi cảm thấy sợ. Nhưng sợ không còn là điều quan trọng nữa.
“Muốn.” tôi đáp. “Tôi không muốn là kẻ chỉ biết đứng nhìn nữa. Cho dù chẳng thể thay đổi được điều gì, tôi vẫn muốn cái kết cuối cùng… là do tôi lựa chọn.”
Matthew khẽ cười. Không phải kiểu cười nhạo báng thường thấy.
“Nói hay lắm.” Hắn gật đầu. “Nếu vậy… tôi không còn gì để hỏi nữa.”
“Mời vào.” Hắn đẩy cánh cửa mở hẳn ra, rồi nghiêng người sang một bên, nhường lối.
Tôi bước vào.
Cánh cửa khép lại phía sau lưng, phát ra một tiếng “cạch” trầm đục. Không khí trong căn phòng khác hẳn phần còn lại của tòa nhà: ẩm thấp, ngột ngạt, và mang theo một mùi kim loại han gỉ trộn lẫn mùi thuốc sát trùng nhàn nhạt. Tiếng bước chân vang vọng, rơi vào khoảng lặng đặc quánh.
Ngay sau cánh cửa, không gian mở rộng ra như một lòng chảo ngầm khổng lồ, với trần nhà cao đến mức ánh đèn huỳnh quang cũng không thể chiếu rõ lên tận cùng. Ánh sáng trắng xanh đổ xuống từ các dải đèn chạy dọc trần nhà, hắt lên bề mặt kim loại bóng loáng.
Tiếng máy móc rì rầm vang vọng khắp nơi, như một giọng nói thì thầm kéo dài trong vô tận.
Tôi bước chậm rãi, mắt chưa rời khỏi từng chi tiết. Các bức tường bằng kim loại gắn đầy đường ống, to có, nhỏ có, uốn lượn như những mạch máu nhân tạo. Chúng co bóp theo nhịp của một thứ gì đó đang vận hành, và mỗi khi một van xả hơi bật mở, làn khói trắng bốc lên làm mờ cả tầm nhìn. Dưới chân tôi là những thanh sàn kim loại đan chéo, bước đi phát ra tiếng lạch cạch sắc lạnh. Dọc lối đi là các tủ điều khiển với đèn tín hiệu nhấp nháy liên tục, các màn hình cảm ứng hiển thị số liệu đang cập nhật không ngừng, biểu đồ dao động theo thời gian thực, các dòng mã lệnh, dữ liệu cứ hiện lên rồi lại biến mất. Dù nhìn qua có vẻ như mọi thứ đều được hoạt động một cách năng suất và trơn tru. Nhưng khi nhìn kỹ, tôi nhận ra có vài điểm bất thường, những dấu vết nhỏ, nhưng lạc lõng một cách rõ rệt giữa sự vận hành tưởng như hoàn hảo của hệ thống.
Một đường ống dẫn khí ở góc tường bị móp nhẹ, vết lõm tròn đều như do đầu một vật cứng nện vào. Ngay bên dưới, lớp sơn chống ăn mòn bị cào xước thành từng vệt song song, sâu đến mức để lộ phần kim loại xỉn màu bên trong. Trên một bảng điều khiển, có vài nút bấm đã vỡ cạnh, lồi lõm như bị bật tung bằng tay trần. Một khe tản nhiệt gần sàn bị chèn kín bởi mảnh kim loại méo mó, cắm vào quá sâu để có thể là tai nạn. Những màn hình cảm ứng vẫn hoạt động, nhưng có một chiếc nhấp nháy không ngừng, dòng mã liên tục bị ngắt đoạn giữa chừng. Mọi chi tiết đều cho thấy rằng đây là những hành vi cố tình phá hoại của ai đó.
Matthew đi phía trước nhưng không nói gì, như thể cũng bị áp lực từ nơi này ép đến mức lặng thinh. Chúng tôi len lỏi qua những hàng cột máy cao quá đầu người, giữa những quạt thông gió quay chậm, giữa âm thanh điện giật lách tách từ một bảng điều khiển bị hở. Có một nỗi ám ảnh mơ hồ len lỏi trong lòng tôi, như thể mình không còn là người đang khám phá, mà là kẻ lạc bước vào điều cấm kỵ.
Dọc theo hành lang dẫn sâu vào trung tâm là những ống dẫn thủy tinh khổng lồ, trong suốt như mạch máu lộ thiên, nơi chất lỏng màu ngọc bích trôi lấp lánh dưới ánh đèn trắng. Những dòng chất lỏng ấy được bơm đều đặn qua các buồng lọc, đi qua các trạm ổn áp, tuần hoàn qua hệ thống làm mát và kiểm soát sinh học. Mọi thứ nơi đây đang hoạt động, nhịp nhàng, chính xác.
Và rồi, ở chính giữa căn phòng – nơi mọi đường ống, dây nhợ, thiết bị đều hội tụ, là một khối trụ thủy tinh khổng lồ, cao quá đầu người. Bề mặt nó mờ đục do hơi nước và áp suất bên trong, nhưng vẫn có thể nhìn thấy những bong bóng khí nổi lơ lửng, trôi chậm như tiếng thở bị kìm nén từ nơi sâu thẳm. Ánh sáng chiếu xuyên qua lớp chất lỏng xanh lợn nhợ, tạo ra thứ ánh sáng lạnh lẽo, gần như phi tự nhiên.
Bên trong đó… là một người phụ nữ.
Hoặc đúng hơn, là những gì còn lại của một người phụ nữ.
Cơ thể ấy trôi lửng giữa cái dạ dày trong suốt của cỗ máy, gầy rộc như chỉ còn da bọc xương. Một bên tay đã mất, nhường chỗ cho mạng lưới dây thần kinh nhân tạo cắm vào các đầu nối sinh học. Mái tóc dài, bạc trắng, bồng bềnh như những sợi rễ già trôi giữa đáy hồ cạn. Gương mặt bị che đi nửa phần bởi một chiếc mặt nạ kim loại, để lộ một bên mắt nhắm nghiền, mí run run như đang chìm trong giấc mơ kéo dài hàng thế kỷ. Từ cơ thể bà ta tỏa ra những ống dẫn mảnh, găm sâu vào lớp da xanh tái, truyền chất lỏng đi khắp hệ thống vận hành đằng sau.
Tôi không thốt nên lời. Cảm giác nghẹt thở dâng lên trong lồng ngực, như thể chính bầu không khí nơi đây cũng bị điều gì đó giữ chặt lại.
Matthew đứng cạnh, tay đút túi, ánh mắt lấp lánh với vẻ thích thú dị thường.
“Cậu thấy thế nào?” Hắn nói, nửa đùa nửa thật. “Trông tuyệt chứ?”
“Đây… là cái quái gì?” Tôi quay sang, giọng nghẹn lại.
“ Trái tim của thung lũng .” Matthew nhún vai, vẫn nhìn vào buồng chứa. Nhưng lần này, giọng hắn không còn pha trò hay châm chọc, mà trầm hơn, lặng hơn, như thể hắn cũng đang cân nhắc giữa sự thật và điều nên giữ lại.