(Đã dịch) Tần Thời Chi Công Tử Vô Song - Chương 78: Lục vương tất, tứ hải 1
Các chiến dịch như Cự Lộc, sông Duy, Quan Độ hay Xích Bích... đều là những điển hình lẫy lừng trong lịch sử về việc lấy ít địch nhiều. Tục ngữ có câu: "Núi không cần cao, có tiên thì nổi danh." Hay: "Đánh trận không cốt đông người, cốt yếu là thắng!" Lại còn câu: "Trăm hai Tần Quan rốt cuộc cũng thuộc Sở, ba nghìn Việt Giáp vẫn có thể nuốt Ngô." Để lấy ít thắng nhiều, ắt phải có sự nhẫn nhịn phi thường, phải biết "tứ lạng bạt thiên cân", "nằm gai nếm mật", phải biết mượn thế gió đông, và phải đủ mọi cơ trí, linh hoạt!
**10. Trận Cự Lộc**
Năm 207 trước Công nguyên, sau khi Thượng tướng quân Chương Hàm của quân Tần đánh bại thủ lĩnh nghĩa quân chống Tần ở đất Sở là Hạng Lương, ông ta cho rằng nước Sở đã không còn đủ sức gây sóng gió, bèn dẫn hơn 20 vạn quân Tần tiến lên phía Bắc đánh nước Triệu. Đồng thời, ông ta điều thêm 20 vạn quân Tần do Vương Ly ở Thượng quận chỉ huy xuôi Nam, vây hãm Triệu Vương đang trú ngụ tại Cự Lộc. Triệu Vương lâm vào đường cùng, bèn phái sứ giả đến cầu viện Sở Hoài Vương và các chư hầu nước khác. Khi ấy, quân Tần vô cùng hùng mạnh, quân cứu Triệu dù đã đóng ở phía bắc thành Cự Lộc nhưng không ai dám tiến lên nghênh chiến. Hạng Vũ, vì muốn báo thù quân Tần đã giết thúc phụ Hạng Lương, chủ động xin đi. Thế là, Sở Hoài Vương phong Tống Nghĩa làm Thượng tướng quân, Hạng Vũ làm Thứ tướng, Phạm Tăng làm Mạt tướng, dẫn hơn 6 vạn quân Bắc tiến để giải vây cho Cự Lộc đang nguy khốn.
Sau khi đại quân cứu Triệu đến An Dương, Tống Nghĩa lại bị khí thế hùng hổ của quân Tần làm cho khiếp sợ, án binh bất động 46 ngày mà không dám tiến quân. Hạng Vũ bèn kịch liệt lên án hành vi nhát gan của Tống Nghĩa và giết chết ông ta. Sở Hoài Vương sau đó phong Hạng Vũ làm Thượng tướng quân, đồng thời giao hai đạo quân Sở của Anh Bố và Bồ Tướng quân về cho ông ta chỉ huy.
Trước tiên, Hạng Vũ điều động thuộc cấp Anh Bố và Bồ Tướng quân dẫn 2 vạn người làm tiên phong, vượt qua Hoàng Hà, cắt đứt đường vận lương của quân Tần. Sau đó, Hạng Vũ tự mình dẫn toàn bộ chủ lực vượt sông, hạ lệnh toàn quân tướng sĩ "phá nồi trầm thuyền", mỗi người chỉ mang theo ba ngày lương khô, thể hiện quyết tâm tử chiến. Hạng Vũ cũng nói với các tướng sĩ: "Chúng ta lần này xuất binh đến Cự Lộc, chỉ có tiến chứ không có lùi! Trong vòng ba ngày, nhất định phải đánh bại quân Tần." Quyết tâm và dũng khí "phá nồi trầm thuyền" của Hạng Vũ đã cổ vũ mạnh mẽ sĩ khí của các tướng sĩ. Sở quân sĩ khí phấn chấn, một người địch mười, anh dũng tử chiến. Trải qua chín trận kịch chiến, họ đại phá quân Tần. Quân đội cứu Triệu của các nước Tề, Yên, Ngụy lúc này vẫn án binh bất động, bỏ mặc sống chết. Đợi đến khi Sở quân đại phá quân Tần, họ mới ào ạt xông ra khỏi doanh trại trợ chiến, cuối cùng bắt được thống soái quân Tần là Vương Ly, giết phó tướng của ông ta. Thế là, Cự Lộc được giải vây.
Cũng chính vì trận chiến này, nước Tần có thể nói đã chỉ còn là trên danh nghĩa. Trận chiến này cũng mãi mãi được hậu thế ca ngợi.
**9. Chiến dịch sông Duy**
Tháng 9 năm 204 trước Công nguyên, Hàn Tín, Tào Tham và Quán Anh dẫn quân đông tiến đánh Tề Vương Điền Quảng, nhằm hoàn thành việc bao vây sườn của quân Sở, chi viện cho chiến trường Thành Cao. Tháng sau, quân Hán phá quân Tề, tiến chiếm Lâm Tri, kinh đô nước Tề. Điền Quảng thua trận chạy về Cao Mật, cầu cứu nước Sở. Hạng Vũ bèn phái tướng quân Long Thư dẫn quân cứu viện. Tháng 11, liên quân Sở-Tề, tự xưng 20 vạn người (thực tế khoảng 20 vạn), cùng mấy chục vạn quân Hán giằng co ở hai bên bờ sông Duy. Quán Anh dẫn quân đoàn kỵ binh Hán nghênh chiến quân Sở. Quán Anh đại phá quân Sở, giết Đại Tư Mã Long Thư, bắt sống Hữu Tư Mã, Liên Doãn Cách, Lâu Phồn và nhiều tướng lĩnh khác như Thân Điền, Á tướng quân Tuần Lam. Mấy chục liệt hầu của Hán thừa thắng truy kích và tiêu diệt tàn quân Sở, bắt được Điền Quảng, bình định đất Tề. Quân Hán giành thắng lợi mang tính quyết định ở chiến trường phía Bắc, trực tiếp uy hiếp trung tâm thống trị của Hạng Vũ, đặt nền móng vững chắc cho cuộc phản công sau này.
**8. Trận Quan Độ**
Cuối thời Đông Hán, triều đình vô năng, dẫn đến chiến tranh nổ ra liên miên. Ngay sau khi cuộc khởi nghĩa Khăn Vàng kết thúc không lâu, các thế lực hào cường trấn áp nghĩa quân lại trở nên hùng mạnh, cát cứ một phương, tranh giành Trung Nguyên. Viên Thiệu, thế lực cát cứ lớn nhất phương Bắc, tự cho mình thực lực hùng hậu, mưu tính thời cơ để tiêu diệt Tào Tháo. Thế nhưng, Tào Tháo "hiệp thiên tử dĩ lệnh chư hầu", chỉnh đốn chính sự, đồn điền tích lương, khẩn trương chuẩn bị chống lại Viên Thiệu. Năm Kiến An thứ năm (Đông Hán), Tào Tháo tập kết gần 2 vạn quân tại Quan Độ, chờ thời cơ quyết chiến với Viên Thiệu. Đến tháng 2, Viên Thiệu dẫn 10 vạn bộ binh và hơn 1 vạn kỵ binh tiến quân chiếm Lê Dương. Tào Tháo nghe theo kế "giương Đông kích Tây" của mưu sĩ Tuân Du, giả vờ muốn vượt sông về phía Bắc. Viên Thiệu chia quân ứng phó phía Tây, Tào Tháo lập tức chỉ huy quân tiến công phía Đông, chém chết đại tướng Nhan Lương của Viên Thiệu, giết Văn Xú, đại phá quân Viên. Viên Thiệu thất bại ngay trận đầu, nhuệ khí bị giảm sút nghiêm trọng, bèn thay đổi chiến thuật, không chia quân tấn công nữa mà dựng doanh trại áp sát, ý đồ dùng ưu thế binh lực để buộc quân Tào quyết chiến. Tào Tháo tránh quyết chiến trong điều kiện bất lợi, chủ động lui về giữ Quan Độ. Viên Thiệu nhiều lần cự tuyệt đề nghị của thuộc hạ về việc chia quân tập kích Hứa Đô (kinh đô), ý đồ đợi quân Tào hết lương sẽ tự bại rút, khi đó thừa thế tiến công tiêu diệt. Về sau, quân Tào thiếu lương, sĩ tốt mỏi mệt, hậu phương thường xuyên có phản loạn, nhưng Tào Tháo vẫn kiên cường cố thủ.
Kiên cường cố thủ, không lâu sau khi nhận được tiếp tế, Tào Tháo đánh úp, đốt cháy xe lương của quân Viên, khiến Viên Thiệu phải chia quân hộ tống lương thảo. Viên Thiệu lần nữa cự tuyệt đề nghị chia quân tập kích Hứa Đô. Tào Tháo bèn dùng cờ hiệu của quân Viên, giả vờ là quân tiếp viện, ban đêm theo đường nhỏ lẻn vào đốt kho lương của Viên Thiệu. Bình minh, Tào Tháo biết quân cứu viện của Viên Thiệu sắp đến, đốc thúc quân sĩ phấn chiến, đại bại quân Viên, tổng cộng tiêu diệt hơn 7 vạn quân chủ lực của Viên Thiệu, thu được toàn bộ quân tư. Viên Thiệu chỉ còn dẫn hơn 800 kỵ binh chạy về phía Bắc, từ đó không gượng dậy nổi. Vì thế, phương Bắc đã mở ra thời đại của Tào Tháo.
**7. Trận Xích Bích**
Năm Kiến An thứ 13, dã tâm nhất thống thiên hạ của Tào Tháo được đẩy lên hàng đầu. Ông bèn xua quân xuống phía Nam. Khi ấy, Lưu Biểu ở Kinh Châu đã chết, con của ông ta là Lưu Tông vô năng nên không đánh mà hàng. Tào Tháo dễ dàng thâu tóm bộ hạ của Lưu Biểu, với danh xưng 80 vạn đại quân tiếp tục tiến thẳng xuống Trường Giang. Lúc này, Lưu Bị sau khi bị quân Tào đại bại ở Trường Bản, trên đường rút quân đã phái Gia Cát Lượng mang nặng sứ mệnh đến hội kiến Tôn Quyền, bày tỏ ý muốn liên thủ với Tôn Quyền kháng Tào.
Đại tướng Chu Du, Lỗ Túc của nước Ngô cùng Gia Cát Lư���ng sau khi phân tích thế cục lúc đó, đã chỉ ra rằng quân Tào dù thực tế chỉ có hơn 20 vạn binh lực, nhưng hậu phương bất ổn, hành quân đường xa mệt mỏi, không hợp khí hậu, không giỏi thủy chiến và nhiều nhược điểm khác. Điều đó đã củng cố quyết tâm của Tôn Quyền và Lưu Bị trong việc kết minh kháng Tào. Thế là, Tôn Quyền mệnh Chu Du làm chủ tướng, Trình Phổ làm phó, dẫn 3 vạn tinh binh thủy quân, liên hợp với quân của Lưu Bị đang đồn trú tại Phàn Khẩu, tổng cộng khoảng 5 vạn người, xuôi Trường Giang tây tiến nghênh chiến quân Tào. Quân Tào vốn không giỏi thủy chiến, lại đúng vào lúc dịch bệnh hoành hành, bị liên quân Tôn-Lưu chặn đánh tại Xích Bích. Sức chiến đấu của quân Tào đại giảm, ngay trận đầu đã gặp khó khăn, buộc phải đóng quân ở vùng Ô Lâm phía Bắc Giang, ngăn sông giằng co với liên quân. Tào Tháo lại nghe theo đề nghị của mưu sĩ, hạ lệnh nối liền đầu đuôi chiến thuyền lại với nhau, tạo thành một khối, tiện cho binh sĩ diễn tập, dễ bề công chiến.
Về phía liên minh Tôn-Lưu, Chu Du tiếp nhận kế hỏa công do thuộc cấp Hoàng Cái hiến kế, đồng thời lệnh cho ông ta dùng kế trá hàng để lừa Tào Tháo, cốt yếu là "xuất kỳ bất ý, chế thắng". Tào Tháo tự tin vào chiến thắng, nên buông lỏng phòng bị. Hoàng Cái chọn thời cơ thích hợp, phái thuyền áp sát quân Tào, đồng thời hạ lệnh đốt lửa lên các thuyền chở củi cỏ. Các thuyền lửa thuận gió lao thẳng vào trận thuyền của quân Tào, lập tức biến nơi đó thành một biển lửa, lan cả sang doanh trại trên bờ. Quân Tào tử thương thảm trọng. Chu Du cũng thừa thế suất quân xông lên tiêu diệt. Tào Tháo dẫn tàn quân từ Hoa Dung Đạo tháo chạy, binh lực hao tổn quá nửa, không còn sức tái chiến, đành phải rút lui.
Sau trận chiến này, cục diện Tam Quốc cơ bản hình thành, còn dã tâm nhất thống thiên hạ của Tào Tháo cũng tạm thời phải đặt dấu chấm hết.
**6. Trận hồ Bà Dương**
Trận hồ Bà Dương là cuộc quyết chiến chiến lược diễn ra vào cuối triều Nguyên, giữa Chu Nguyên Chương và Trần Hữu Lượng, nhằm tranh đoạt vùng thủy vực hồ Bà Dương. Cuộc chiến kết thúc với chiến thắng hoàn toàn thuộc về Chu Nguyên Chương. Chiến dịch này được coi là trận thủy chiến quy mô lớn nhất thế giới thời Trung Cổ.
Trong trận chiến này, Chu Nguyên Chương thấy quân của Trần Hữu Lượng đang gặp khó khăn trong việc công phá thành trì kiên cố, liền chia quân đóng ở cửa hồ Bà Dương, trước hết cắt đứt đường rút lui của địch. Tiếp đó, ông tập trung binh lực, khéo léo dùng kế hỏa công, tiêu diệt chủ lực của đối phương. Sau cùng, Chu Nguyên Chương chặn đánh cả trên bộ lẫn dưới nước, toàn diệt quân Trần khi chúng phá vây. Trận chiến đã tạo nên một điển hình nổi tiếng về việc lấy ít địch nhiều trong lịch sử thủy chiến Trung Quốc, đặt nền móng vững chắc cho việc thống nhất Giang Nam.
So sánh thực lực hai bên: Chu Nguyên Chương có 20 vạn quân, trong khi Trần Hữu Lượng có tới 65 vạn quân. Kết quả: Chu Nguyên Chương, với cái giá thương vong hơn vạn người, đã toàn diệt quân của Trần Hữu Lượng.
**5. Trận Tiền Tần diệt Tiền Yên**
Năm 360, sau cái chết của hoàng đế Tiền Yên, nội bộ mâu thuẫn gia tăng. Năm Thái Hòa thứ tư (năm 369), Mộ Dung Thùy, Ngô Vương của Tiền Yên, quy hàng Tiền Tần. Quốc chủ Tiền Tần Phù Kiên thừa cơ lấy lý do Tiền Yên trước đó chưa cắt nhượng đất phía Tây Hổ Lao cho Tiền Tần, bèn phái Vương Mãnh dẫn binh tấn công Tiền Yên. Tháng Giêng năm Thái Hòa thứ năm (năm 370), ông ta buộc Thái Thú Lạc Dương phải đầu hàng, lưu quân đóng giữ rồi rút về. Đến tháng 6 năm đó, Phù Kiên lại lệnh Vương Mãnh dẫn 6 vạn bộ binh và kỵ binh tiến công Tiền Yên. Vương Mãnh tuyên thệ trước trận khi xuất quân, giao chiến với quân Yên, quân Yên thảm bại. Thái Phó Mộ Dung Bình chỉ còn một ngựa chạy về Nghiệp Thành. Quân Tần vây quanh Nghiệp Thành. Phù Kiên tự mình dẫn 10 vạn tinh binh công phá Nghiệp Thành, bắt sống Mộ Dung Vĩ. Tiền Yên diệt vong. Tiền Tần về cơ bản cũng thống nhất phương Bắc.
**4. Trận Phì Thủy**
Sau khi thống nhất phương Bắc, Tiền Tần không ngừng khuếch trương về phía Nam, lần lượt đánh chiếm Lương, Ích hai châu của Đông Tấn, cùng Tương Dương, Bành Thành và nhiều nơi khác. Quốc chủ Tiền Tần Phù Kiên, với dã tâm diệt Đông Tấn, thống nhất cả nước, bèn vào tháng 7 năm Ki���n Nguyên thứ 19 (Tiền Tần) triệu tập hơn 90 vạn binh lực, phát động cuộc tiến công quy mô lớn vào Đông Tấn. Đối mặt với quân Tiền Tần tiến công, nội bộ Đông Tấn nhất trí chủ trương chống cự. Tể tướng Tạ An, người đang nắm giữ triều chính, lệnh Kinh Châu Thứ sử Hoàn Xung tăng cường phòng ngự ở thượng du sông Trường Giang, đồng thời lệnh Chinh phạt Đại Đô đốc Tạ Thạch, Tiên phong Đô đốc Tạ Huyền và các tướng khác, dẫn 8 vạn quân thủy bộ tiến đến tuyến sông Hoài để chống lại quân Tần. Ông cũng phái Long Sách Tướng quân Hồ Bân dẫn 5 nghìn thủy quân tiếp viện Thọ Dương. Quân đội Đông Tấn ban đầu khai chiến bất lợi, nhưng sau đó phát hiện quân Tiền Tần chưa tập trung, liền thay đổi chiến thuật, nhanh chóng đánh bại quân địch, biến phòng ngự bị động thành chủ động tiến công. Quân Tấn, dù binh lực yếu hơn, đã thắng lợi ngay trận đầu, sĩ khí đại chấn, tiếp đó cả thủy lẫn bộ cùng tiến gấp, thẳng đến bờ đông sông Phì Thủy.
Trong khi đó, quân Tiền Tần trên dưới ly tán, tướng sĩ chán ghét chiến tranh. Quân Tấn kịp thời vượt sông Phì Thủy tấn công mạnh mẽ. Phù Kiên vội vã chỉnh đốn đội ngũ, nhưng ngựa của ông đột nhiên ngã xuống đất chết, khiến quân uy giảm sút nghiêm trọng. Quân Tấn thừa thắng xông lên, đến tận Sái Thạch, quân Tần đại bại. Quân sĩ nghe tiếng gió, tiếng hạc kêu, lại tưởng là quân Tấn đuổi theo, liền ngày đêm chạy trốn, đói khổ lạnh lẽo, chết đến bảy, tám phần mười. Đến Lạc Dương, chỉ còn lại hơn 10 vạn người. Phù Kiên trúng tên, chạy trốn về vùng Hoài Bắc. Tiền Tần cũng theo đó mà diệt vong.
**3. Trận Mục Dã**
Ngày 26 tháng 1 năm 1046 trước Công nguyên, Chu Vũ Vương tự mình dẫn 300 cỗ chiến xa, 3 nghìn dũng tướng, cùng mấy vạn bộ binh, xuất binh đông chinh. Cùng năm, ngày 21 tháng 2, quân Chu đến Mạnh Tân, hội hợp với các bộ tộc Dung, Lư, Bành, Bộc, Thục, Khương, Vị, Kiệt. Tổng số liên quân đạt 4 vạn 5 nghìn người, không ít quốc quân các nước phương xa cũng tự mình đến. Ngày 26 tháng 2, liên quân đang bày trận thì trời đổ mưa, sử sách chép rằng liên quân tổng cộng có "Lục Sư". Liên quân trong mưa đông tiến, sau khi vượt sông Tỷ, đi gấp về phía Bắc, đến Bách Tuyền rồi rẽ về phía Đông. Sáng sớm ngày 27, Chu Vũ Vương trang trọng tuyên thệ trước khi xuất quân: "Tục ngữ nói: 'Gà mái gáy sáng là bất hạnh của gia đình'. Hiện nay Trụ Vương chỉ nghe lời phụ nhân, ngay cả việc tế tự tổ tông cũng vứt bỏ. Hắn không trọng dụng huynh đệ vương tộc, lại để những nô lệ đào vong đảm nhiệm chức vị quan trọng, để bọn chúng gây hại cho quý tộc, nhiễu loạn nước Thương. Hôm nay, ta Cơ Phát là chấp hành sự trừng phạt của thượng thiên!... Các chiến sĩ, hãy cố gắng lên!" Sau đó, sĩ khí của các tướng sĩ tuần quân đại chấn. Sáng ngày 28, liên quân tiến vào Mục Dã.
Đế Tân bất ngờ nghe tin quân Chu đột kích, đành phải vội vã vũ trang một số lượng lớn nô lệ, tù binh, tính cả quân đội thủ vệ kinh đô, rồi kéo đến Mục Dã nghênh chiến. Sử Ký chép rằng, Đế Tân xuất động tổng binh lực có 70 vạn người, trong khi một số văn hiến khác ghi chép là 17 vạn. Liên quân đại thắng, nhà Thương diệt vong, nhà Tây Chu được thành lập.
**2. Trận Âm Tấn**
Năm 389 trước Công nguyên, nước Tần (nước Tây Tần) triệu tập khoảng hơn 5 vạn đại quân, tiến công thành Âm Tấn, một thành thị trọng yếu trên đường đông tiến của nước Tần. Quân Tần bày binh bố trận bên ngoài thành Âm Tấn, tình thế vô cùng nguy cấp. Nước Ngụy khi đó đang đóng giữ một chi quân đội tinh nhuệ tại Hà Tây. Ngô Khởi, quận trưởng Tây Hà, đã khuyến khích quân đội duy trì sĩ khí cao bằng cách mời Ngụy Vũ Hầu cử hành yến tiệc ăn mừng: những người lập được công lớn thì ngồi hàng đầu, được dùng chén bát vàng bạc đồng quý giá, có đủ cả ba món mặn (heo, trâu, dê); những người lập công vừa thì ngồi hàng giữa, dùng chén bát quý giá giảm bớt một chút; còn những người không có công thì ngồi hàng cuối, không được dùng chén bát quý giá. Sau khi yến hội kết thúc, ông còn ở ngoài cửa lớn luận công ban thưởng cho gia đình (cha mẹ, vợ con) của những người có công. Đối với gia thuộc của tướng sĩ tử trận, hàng năm đều phái sứ giả đến thăm hỏi, ban thưởng cha mẹ của họ, để tỏ lòng không quên. Phép này thi hành được ba năm. Quân Tần vừa tiến công Hà Tây, quân Ngụy lập tức có mấy vạn binh sĩ không đợi mệnh lệnh đã tự mình mặc giáp trụ, xin được ra trận. Đối mặt với cuộc tiến công quy mô lớn lần này của quân Tần, Ngô Khởi lại mời Ngụy Vũ Hầu phái 5 vạn binh sĩ chưa lập công làm bộ binh, do ông tự mình suất lĩnh phản kích quân Tần. Vũ Hầu đồng ý, đồng thời phái thêm 500 cỗ chiến xa và 3 nghìn kỵ binh. Một ngày trước trận chiến, Ngô Khởi ra lệnh cho tam quân rằng: "Tất cả tướng sĩ đều phải cùng ta tác chiến với quân địch, bất kể là binh xe, kỵ binh hay bộ binh, nếu binh xe không giữ được xe, kỵ binh không giữ được ngựa, bộ binh không giữ được bộ, thì dù có phá được quân địch cũng không coi là có công." Sau đó, Ngô Khởi suất lĩnh quân Ngụy tại Âm Tấn, phát động phản kích quân Tần. Trong ngày hôm đó, quân Ngụy tuy ít người, nhưng mỗi người đều anh dũng giết địch, lấy một chọi mười. Quân Ngụy trải qua nhiều lần xung sát, đánh đại bại 5 vạn quân Tần, giành được chiến quả huy hoàng.
**1. Chiến dịch Hoài Hải**
Trong Chiến dịch Hoài Hải, quân Quốc Dân Đảng đã huy động tổng cộng 7 binh đoàn, 2 khu bình định, 34 quân đoàn, 86 sư đoàn, tổng cộng khoảng 80 vạn người, điều động máy bay lên tới 2957 lượt chiếc. Lực lượng tham chiến của Quân Giải phóng bao gồm 16 cánh quân thuộc Dã chiến quân Hoa Đông, 7 cánh quân thuộc Dã chiến quân Trung Nguyên, tính cả các đơn vị quân địa phương Hoa Đông và Trung Nguyên, tổng cộng khoảng 60 vạn người. Trải qua 66 ngày đêm "dục huyết phấn chiến", Quân Giải phóng Nhân dân cuối cùng đã giành chiến thắng trong chiến dịch.
Chiến dịch Hoài Hải là chiến dịch mà Quân Giải phóng đã hy sinh nặng nề nhất, tiêu diệt nhiều quân địch nhất, có ảnh hưởng chính trị lớn nhất, và là chiến dịch có kiểu chiến tranh phức tạp nhất. Trong toàn bộ quá trình giải phóng Trung Quốc, nó cũng chiếm một vị trí vô cùng quan trọng.
Phần chuyển ngữ bạn đang đọc được thực hiện bởi truyen.free, chân thành cảm ơn sự quan tâm của bạn.